Kết quả T1 vs Gen.G Esports (T1-Gen.G): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 30/01/2026

57.5%Xác suất thắng trước trận42.5%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2026 · Mid bracket Vòng 1 Trận 4T1T1T1Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT // JAPAN · JA

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze43 phút▶
T1Yoru · Astra · Sova · Jett · Viper
7
Công5:7Thủ2:6
Gen.G EsportsJett · Yoru · Astra · Sova · ViperPICK
13
MAP 2Bind49 phút▶
T1Viper · Yoru · Brimstone · Waylay · FadePICK
13
Thủ7:5Công6:3
Gen.G EsportsRaze · Viper · Astra · Skye · Waylay
8
MAP 3Havenmap quyết định45 phút▶
T1Viper · Killjoy · Omen · Neon · Sova
13
Công6:6Thủ7:3
Gen.G EsportsYoru · Cypher · Sova · Jett · Omen
9

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuYoru21414153-160%13839%44
MeteorAstra20816173-160%13546%11
staxSova17013141-160%10314%21
BuZzJett1569174-875%10115%23
MunchkinViper14810166-670%10224%11
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureJett33424113+1365%20319%52
ZynXYoru20914136+170%13031%24
AshAstra19415112+465%11124%23
LakiaSova19213147-180%13714%01
KaronViper17813132080%12320%10

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Pearl
  2. T1 cấm Abyss
  3. Gen.G Esports chọn Breeze
  4. T1 chọn Bind
  5. Gen.G Esports cấm Split
  6. T1 cấm Corrode
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: T1 1565, Gen.G Esports 1530.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: T1 thắng 2, Gen.G Esports thắng 2. T1 thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 5/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Gen.G Esports

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiGen.G Esports
52% (56-52)Tỉ lệ thắng map57% (52-39)
9-7Map quyết định thắng–thua6-6
52%Thắng loạt không mất map nào68%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công51%
59%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

T1T12thắng2thắngGen.G EsportsGen.G Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho T1 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của T1 và Gen.G Esports trước trận

T1 · thắng 5/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
146815051543158015651530146815051543158015651530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
TSLT2–0
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
BFnatic0–1
TCubert Academy1–0
BSentinels0–1
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
TG2 Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TFunPlus Phoenix1–0
BFnatic0–2
TSLT2–1
TRex Regum Qeon2–1
BRex Regum Qeon1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Gen.G Esports
43%7 map · cấm 4LLWWL
Haven
33%6 mapLWLLL
63%8 map · cấm 2WWLLW
Sunset
0%2 map · cấm 7LL
100%3 map · cấm 3WWW
Split
67%3 map · cấm 1LWW
100%2 map · cấm 6WW
Abyss
75%4 mapLWWW
50%4 map · cấm 1WLWL
Bind
0%1 map · cấm 8L
50%4 map · cấm 1WWLL
Lotus
0%1 mapL
0%3 map · cấm 10LLL
Corrode
50%2 map · cấm 6WL
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
67%3 map · cấm 2LWW
50%2 map · cấm 1WL
Ascent
0%1 mapL
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA