Kết quả VARREL vs Gen.G Esports: VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 05/02/2026

33%Xác suất thắng trước trận67%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

VARREL vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze52 phút▶
VARRELJett · Yoru · Sova · Astra · Viper
10
Thủ4:8Công6:5
Gen.G EsportsYoru · Viper · Astra · Sova · JettPICK
13
MAP 2Pearl86 phút▶
VARRELSova · Cypher · Waylay · Astra · YoruPICK
20
Công5:7Thủ7:5Công3:4Thủ5:2
Gen.G EsportsYoru · Neon · Killjoy · Tejo · Astra
18
MAP 3Havenmap quyết định45 phút▶
VARRELJett · Omen · Yoru · Sova · Cypher
9
Công3:9Thủ6:4
Gen.G EsportsSova · Jett · Yoru · Cypher · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

VARREL
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zexyJett25721165+570%18135%53
KlausYoru22519183+170%13942%32
XuNaSova17615155070%13242%22
C1ndeRAstra957159-865%6439%11
oonzmlpViper784175-1357%6025%04
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZynXYoru28824143+1078%19240%52
KaronViper240211211+978%17537%21
AshAstra155131413-170%9939%34
LakiaSova152111010+183%9828%00
t3xtureJett14812162-470%9415%24

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Corrode
  2. VARREL cấm Abyss
  3. Gen.G Esports chọn Breeze
  4. VARREL chọn Pearl
  5. Gen.G Esports cấm Split
  6. VARREL cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

VARREL vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 82 điểm Elo: VARREL 1443, Gen.G Esports 1525.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: VARREL thắng 3/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Gen.G Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình VARREL vs Gen.G Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

VARRELĐộiGen.G Esports
20% (1-4)Tỉ lệ thắng map57% (51-39)
0-1Map quyết định thắng–thua6-7
–Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng khi tấn công51%
0%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của VARREL và Gen.G Esports trước trận

VARREL · thắng 3/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
110212551408156114431525110212551408156114431525
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports0–2
BFennel1–2
BRiddle0–2
BSengoku Gaming1–2
TSCARZ2–0
TMurash2–0
TNortheption2–1
BREJECT0–2
BFennel1–2
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
TG2 Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TFunPlus Phoenix1–0
BFnatic0–2
TSLT2–1
TRex Regum Qeon2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VARREL
Gen.G Esports
–
Haven
29%7 mapLLWLL
0%2 mapLL
Split
67%3 map · cấm 2LWW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
75%4 mapLWWW
100%1 map · cấm 1W
Corrode
50%2 map · cấm 6WL
0%1 mapL
Bind
0%2 map · cấm 7LL
–
Pearl
67%3 map · cấm 3LWW
–
Sunset
0%2 map · cấm 6LL
–
Breeze
100%1 mapW
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA