Kết quả Nongshim RedForce vs Gen.G Esports (NS-Gen.G): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 19/04/2026

83.9%Xác suất thắng trước trận16.1%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026Nongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl50 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Astra · Fade · Phoenix · ChamberPICK
13
Công6:6Thủ7:2
Gen.G EsportsNeon · Phoenix · Killjoy · Astra · Fade
8
MAP 2Breeze35 phút▶
Nongshim RedForceViper · Sova · Neon · Phoenix · Harbor
13
Công9:3Thủ4:0
Gen.G EsportsSova · Harbor · Jett · Viper · KAY/OPICK
3

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FrancisNeon28922163+681%15916%32
RbAstra25020910+1186%14932%03
XrossFade21516138+381%13532%20
DambiPhoenix16811157-471%10930%20
IvyChamber16713106+376%12332%45
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureNeon26419166+376%15522%32
KaronPhoenix22118173+186%13923%23
ZynXKilljoy16510165-671%11720%33
AshAstra150101611-676%9024%11
LakiaFade906179-1162%5116%12

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Lotus
  2. Gen.G Esports cấm Bind
  3. Nongshim RedForce chọn Pearl
  4. Gen.G Esports chọn Breeze
  5. Nongshim RedForce cấm Haven
  6. Gen.G Esports cấm Fracture
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 187 điểm Elo: Nongshim RedForce 1704, Gen.G Esports 1517.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 1, Gen.G Esports thắng 0. Nongshim RedForce thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 8/10 trận, Gen.G Esports thắng 5/10. Nongshim RedForce đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Gen.G Esports

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiGen.G Esports
65% (53-29)Tỉ lệ thắng map54% (46-39)
8-5Map quyết định thắng–thua7-7
57%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng khi tấn công47%
70%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nongshim RedForce ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và Gen.G Esports trước trận

Nongshim RedForce · thắng 8/10Gen.G Esports · thắng 5/10ThắngThua
149315831672176217041517149315831672176217041517
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex1–2
TPaper Rex3–0
TNRG2–0
TG2 Esports2–1
TGentle Mates2–0
TRex Regum Qeon3–2
TFULL SENSE2–0
TT12–1
TTeam Secret2–0
TPaper Rex2–1
BGlobal Esports0–2
BGlobal Esports1–2
TVARREL2–1
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
TG2 Esports1–0
TBilibili Gaming1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Gen.G Esports
80%5 map · cấm 7WWWWL
Haven
33%9 mapWLWLL
75%8 map · cấm 1LWWWL
Split
50%4 map · cấm 5LLWW
60%5 map · cấm 4WLLWW
Abyss
60%5 mapLLWWW
100%4 map · cấm 1WWWW
Bind
0%3 map · cấm 6LLL
80%5 map · cấm 3WLWWW
Corrode
100%1 map · cấm 8W
0%2 map · cấm 10LL
Pearl
50%4 map · cấm 3LLWW
100%1 map · cấm 6W
Breeze
100%3 map · cấm 2WWW
100%2 mapWW
Sunset
0%1 map · cấm 6L
100%2 mapWW
Fracture
0%1 mapL
0%2 mapLL
Lotus
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA