Kết quả Global Esports vs Gen.G Esports (GE-Gen.G): VCT Pacific Kickoff 2026, ngày 07/02/2026

27.9%Xác suất thắng trước trận72.1%
Xem lại
VCT Pacific Kickoff 2026 · Nhánh dưới vòng 2 Trận 2Global EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Vietnam · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Global Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze61 phút▶
Global EsportsVeto · Omen · Yoru · Sova · Astra
13
Công3:9Thủ9:3Công0:2Thủ1:1
Gen.G EsportsYoru · Jett · Viper · Sova · AstraPICK
15
MAP 2Abyss52 phút▶
Global EsportsAstra · Veto · Yoru · Sova · OmenPICK
13
Thủ7:5Công6:6
Gen.G EsportsVeto · Waylay · Yoru · Sova · Astra
11
MAP 3Havenmap quyết định48 phút▶
Global EsportsJett · Astra · Veto · Skye · Sova
13
Công7:5Thủ6:6
Gen.G EsportsCypher · Yoru · Sova · Jett · Omen
11

Bảng điểm tuyển thủ

Global Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
UdoTanVeto30932200+1271%18454%41
PatMenOmen20020205068%13430%43
autumnYoru19319209-168%12930%29
Kr1stalSova13412207-850%9416%11
xavi8kAstra929208-1157%5721%21
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZynXYoru32532175+1579%21143%62
t3xtureJett24124203+461%15222%57
KaronViper17818205-271%12636%21
LakiaSova158141910-571%10532%13
AshAstra12212168-486%7221%10

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Corrode
  2. Global Esports cấm Pearl
  3. Gen.G Esports chọn Breeze
  4. Global Esports chọn Abyss
  5. Gen.G Esports cấm Split
  6. Global Esports cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Global Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 109 điểm Elo: Global Esports 1419, Gen.G Esports 1528.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Global Esports thắng 0, Gen.G Esports thắng 3. Gen.G Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Global Esports thắng 3/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Gen.G Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Global Esports vs Gen.G Esports

Deryeon
Kr1stal
UdoTan
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Global EsportsĐộiGen.G Esports
39% (21-33)Tỉ lệ thắng map56% (51-40)
0-9Map quyết định thắng–thua7-7
100%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công50%
60%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Global Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Global Esports và Gen.G Esports trước trận

Global Esports · thắng 3/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
128113741468156114191528128113741468156114191528
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDetonatioN FocusMe1–2
TZETA DIVISION2–0
BPaper Rex1–2
TVARREL2–0
BFancy United1–2
TTeam NKT2–0
BFancy United1–2
BKiwoom DRX1–2
BRex Regum Qeon1–2
BT11–2
TVARREL2–1
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
TG2 Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TFunPlus Phoenix1–0
BFnatic0–2
TSLT2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Global Esports
Gen.G Esports
100%1 map · cấm 1W
Haven
38%8 mapWLLWL
67%3 mapWWL
Split
67%3 map · cấm 3LWW
100%2 map · cấm 1WW
Abyss
75%4 mapLWWW
0%1 map · cấm 2L
Pearl
50%4 map · cấm 3LLWW
50%2 map · cấm 1LW
Breeze
100%2 mapWW
0%1 map · cấm 2L
Bind
0%2 map · cấm 7LL
–
Corrode
50%2 map · cấm 7WL
–
Sunset
0%2 map · cấm 6LL
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA