Kết quả Gen.G Esports vs Global Esports (Gen.G-GE): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 03/04/2026
VCT Pacific Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúc
66.6%Xác suất thắng trước trận33.4%
Xem lại
Xem lại từng map
Gen.G Esports vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ5:7Công3:6
Công2:10Thủ2:3
MAP 3Havenmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LakiaFade | 234 | 17 | 16 | 9 | +1 | 86% | 153 | 18% | 3 | 1 |
| t3xtureNeon | 219 | 16 | 15 | 5 | +1 | 86% | 153 | 16% | 5 | 6 |
| ZynXYoru | 190 | 13 | 18 | 3 | -5 | 67% | 117 | 24% | 2 | 1 |
| KaronViper | 169 | 12 | 16 | 7 | -4 | 62% | 121 | 19% | 0 | 2 |
| Foxy9Brimstone | 145 | 10 | 13 | 9 | -3 | 71% | 86 | 21% | 0 | 1 |
Cấm và chọn map
- Global Esports cấm Pearl
- Gen.G Esports cấm Lotus
- Global Esports chọn Bind
- Gen.G Esports chọn Split
- Global Esports cấm Fracture
- Gen.G Esports cấm Breeze
- Haven còn lại làm map quyết định
Đội hình Gen.G Esports vs Global Esports
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Gen.G Esports vs Global Esports: các lần gặp trước trận này
BO3VCT Pacific Kickoff 2026 · Playoffs
Gen.G Esports72%11 : 2
Global Esports28%2BO3VCT Pacific Stage 2 2025 · Group Alpha
Gen.G Esports78%22 : 1
Global Esports22%1BO3VCT Pacific Stage 1 2025 · Group Alpha
Gen.G Esports73%22 : 0
Global Esports27%0BO3VCT Pacific Stage 2 2024 · Group Stage
Gen.G Esports94%22 : 0
Global Esports6%0
Phong độ của Gen.G Esports và Global Esports trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Global Esports6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 17%thua 1-2 50%
Gen.G Esports · thắng 5/10Global Esports · thắng 4/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Gen.G Esports
Global Esports
48% · 27 mapTất cả map16 map · 56%
47%Round thắng khi tấn công48%
52%Thắng hiệp 163%


