Kết quả Gen.G Esports vs Global Esports (Gen.G-GE): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 03/04/2026

66.6%Xác suất thắng trước trận33.4%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs Global Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind48 phút▶
Gen.G EsportsFade · Neon · Yoru · Viper · Brimstone
8
Thủ5:7Công3:6
Global EsportsGekko · Brimstone · KAY/O · Deadlock · NeonPICK
13
MAP 2Split36 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Fade · Omen · Cypher · ViperPICK
4
Công2:10Thủ2:3
Global EsportsViper · Raze · Fade · Veto · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LakiaFade23417169+186%15318%31
t3xtureNeon21916155+186%15316%56
ZynXYoru19013183-567%11724%21
KaronViper16912167-462%12119%02
Foxy9Brimstone14510139-371%8621%01
Global Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PatMenGekko25920152+581%17341%30
autumnBrimstone22817127+586%16033%21
xavi8kKAY/O21017136+471%13733%13
Kr1stalDeadlock16913133076%10844%12
UdoTanNeon16311154-481%10729%44

Cấm và chọn map

  1. Global Esports cấm Pearl
  2. Gen.G Esports cấm Lotus
  3. Global Esports chọn Bind
  4. Gen.G Esports chọn Split
  5. Global Esports cấm Fracture
  6. Gen.G Esports cấm Breeze
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gen.G Esports vs Global Esports

Kr1stal
UdoTan
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Gen.G Esports vs Global Esports: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Global Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Global Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Global Esports6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 17%thua 1-2 50%
Gen.G Esports · thắng 5/10Global Esports · thắng 4/10ThắngThua
128213751468156115151435128213751468156115151435
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGlobal Esports1–2
TVARREL2–1
BT11–2
BDetonatioN FocusMe0–2
BPaper Rex1–3
TPaper Rex1–0
TG2 Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TFunPlus Phoenix1–0
BFnatic0–2
BPaper Rex1–2
TGen.G Esports2–1
BDetonatioN FocusMe1–2
TZETA DIVISION2–0
BPaper Rex1–2
TVARREL2–0
BFancy United1–2
TTeam NKT2–0
BFancy United1–2
BKiwoom DRX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Global Esports
25%8 mapWLLWL
Haven
100%2 map · cấm 2WW
60%5 mapWWWLL
Abyss
100%3 map · cấm 1WWW
100%3 mapWWW
Breeze
50%4 map · cấm 1WLWL
67%3 map · cấm 4WWL
Split
50%4 mapLLWW
50%4 map · cấm 3WWLL
Pearl
0%1 map · cấm 3L
0%2 map · cấm 6LL
Bind
0%1 map · cấm 4L
100%1 map · cấm 8W
Corrode
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 6L
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

48% · 27 mapTất cả map16 map · 56%
47%Round thắng khi tấn công48%
52%Thắng hiệp 163%