Kết quả Bilibili Gaming vs Wolves Esports (BLG-WOL): VCT Masters Toronto 2025, ngày 11/06/2025

Bilibili GamingBilibili Gaming#110 · Elo 14450Wolves EsportsWolves Esports#155 · Elo 14142
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
56.7%Xác suất thắng trước trận43.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent45 phút▶
Bilibili GamingNeon · Sova · Killjoy · KAY/O · OmenPICK
5
Công5:7Thủ0:6
Wolves EsportsOmen · Sova · Cypher · Deadlock · Yoru
13
MAP 2Split57 phút▶
Bilibili GamingRaze · Skye · Omen · Cypher · Viper
10
Thủ4:8Công6:5
Wolves EsportsRaze · Viper · Omen · Cypher · FadePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyNeon28319141+583%17233%31
KnightSova16812145-267%16436%25
LeviusKilljoy1628156-756%17214%03
nephhKAY/O13271510-861%14318%02
rushiaOmen1227168-967%7728%02
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringOmen259171112+678%16839%22
SiuFatBBSova25417108+794%16532%10
YuicawCypher23615109+583%14130%40
LysoarDeadlock1951396+478%12719%20
juicyYoru18212133-167%10823%43

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Haven
  2. Wolves Esports cấm Icebox
  3. Bilibili Gaming chọn Ascent
  4. Wolves Esports chọn Split
  5. Bilibili Gaming cấm Lotus
  6. Wolves Esports cấm Sunset
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs Wolves Esports

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

8 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và Wolves Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming13 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 31%thua 1-2 15%thua 0-2 31%
Wolves Esports12 trậnthắng 2-0 42%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 25%
Bilibili Gaming · thắng 5/10Wolves Esports · thắng 5/10ThắngThua
136213981433146814331414136213981433146814331414
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSentinels1–2
TTeam Liquid2–1
BKiwoom DRX0–2
TTrace Esports2–0
BKiwoom DRX0–2
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TWolves Esports3–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TTeam Heretics2–0
BSentinels0–2
BTrace Esports0–3
BTEC Esports1–2
TTYLOO2–1
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Wolves Esports
70%10 map · cấm 4WWWWW
Pearl
60%10 map · cấm 3WLWLL
50%10 map · cấm 6LWWLL
Lotus
40%10 map · cấm 6WLLLL
22%9 map · cấm 4LLLLL
Haven
63%8 map · cấm 4LLWWL
71%7 map · cấm 2WWLWW
Icebox
50%4 map · cấm 1WLWL
67%6 map · cấm 7WWWLL
Fracture
40%5 map · cấm 5LLWWL
0%3 map · cấm 10LLL
Split
29%7 map · cấm 5LWWLL
100%3 mapWWW
Abyss
67%3 mapLWW
100%2 mapWW
Ascent
0%2 map · cấm 3LL
50%2 map · cấm 2WL
Bind
–
50%2 mapWL
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

56% · 54 mapTất cả map49 map · 47%
53%Round thắng khi tấn công46%
40%Thắng hiệp 163%