Kết quả Bilibili Gaming vs Sentinels (BLG-SEN): VCT Masters Toronto 2025, ngày 09/06/2025

Bilibili GamingBilibili Gaming#110 · Elo 14291SentinelsSentinels#21 · Elo 15852
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
20.3%Xác suất thắng trước trận79.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox52 phút▶
Bilibili GamingJett · Harbor · Viper · Killjoy · SovaPICK
13
Công8:4Thủ5:5
SentinelsKilljoy · Omen · KAY/O · Viper · Gekko
9
MAP 2Sunset42 phút▶
Bilibili GamingNeon · Omen · KAY/O · Sova · Cypher
5
Công5:7Thủ0:6
SentinelsNeon · Cypher · Breach · Fade · OmenPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định55 phút▶
Bilibili GamingRaze · Fade · Omen · Vyse · Viper
9
Công7:5Thủ2:8
SentinelsRaze · Fade · Vyse · Viper · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyJett30024152+973%17129%64
rushiaHarbor27723137+1086%17831%12
nephhViper21817129+582%13631%34
LeviusKilljoy15414112+382%10321%01
KnightSova1179135-477%8439%01
Sentinels
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZellsisKilljoy18813155-273%13813%22
zekkenOmen18613175-473%12843%40
johnqtKAY/O17813187-559%12618%22
bangViper16513185-564%10625%22
N4RRATEGekko14812192-764%9327%24

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Haven
  2. Sentinels cấm Ascent
  3. Bilibili Gaming chọn Icebox
  4. Sentinels chọn Sunset
  5. Bilibili Gaming cấm Pearl
  6. Sentinels cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs Sentinels

Chưa có đội hình.

Phong độ của Bilibili Gaming và Sentinels trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming13 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 38%thua 1-2 8%thua 0-2 31%
Sentinels9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 33%thua 0-2 11%
Bilibili Gaming · thắng 5/10Sentinels · thắng 8/10ThắngThua
139914661534160114331593139914661534160114331593
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Liquid2–1
BKiwoom DRX0–2
TTrace Esports2–0
BKiwoom DRX0–2
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TWolves Esports3–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BWolves Esports0–2
TWolves Esports2–0
BG2 Esports1–3
TMIBR2–0
TG2 Esports2–1
TCloud92–0
T2GAME Esports2–0
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
BKRÜ Esports0–2
T100 Thieves2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Sentinels
70%10 map · cấm 3WWWWW
Pearl
70%10 mapWWWWW
56%9 map · cấm 6WLWWL
Lotus
50%8 map · cấm 3WWLLW
22%9 map · cấm 3LLLLL
Haven
43%7 map · cấm 4LWWWL
0%3 map · cấm 10LLL
Split
70%10 map · cấm 1WLWLW
67%6 map · cấm 2LWWLW
Icebox
50%2 map · cấm 3WL
67%6 map · cấm 7WWWLL
Fracture
0%1 map · cấm 11L
100%3 mapWWW
Abyss
50%4 mapLWWL
100%2 mapWW
Ascent
67%3 map · cấm 5LWW
50%2 map · cấm 2WL
Bind
50%2 map · cấm 3LW
100%1 mapW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

57% · 51 mapTất cả map47 map · 57%
53%Round thắng khi tấn công53%
39%Thắng hiệp 170%