Kết quả Bilibili Gaming vs TYLOO (BLG-TYLOO): VCT China Stage 2 2025, ngày 04/07/2025

Bilibili GamingBilibili Gaming#110 · Elo 14352TYLOOTYLOO#38 · Elo 13310
VCT China Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
71.1%Xác suất thắng trước trận28.9%
Xem lại
VCT China Stage 2 2025Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind41 phút▶
Bilibili GamingViper · Brimstone · KAY/O · Raze · Fade
13
Công9:3Thủ4:2
TYLOOFade · Neon · Omen · Viper · YoruPICK
5
MAP 2Lotus51 phút▶
Bilibili GamingViper · Fade · Raze · Omen · VysePICK
13
Thủ8:4Công5:5
TYLOOViper · Vyse · Omen · Raze · Fade
9

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LeviusViper2471686+8–––––
rushiaBrimstone24316104+6–––––
nephhKAY/O22916108+6–––––
whzyRaze21615133+2–––––
KnightFade1368134-5–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YoyoFade25915144+1–––––
NinebodyNeon18211160-5–––––
sword9Omen18011148-3–––––
ScalesViper17811133-2–––––
slowlyYoru1066145-8–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Sunset
  2. Bilibili Gaming cấm Corrode
  3. TYLOO chọn Bind
  4. Bilibili Gaming chọn Lotus
  5. TYLOO cấm Ascent
  6. Bilibili Gaming cấm Haven
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs TYLOO

TYLOOElo: #38
SLOWLY
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

Bilibili GamingBilibili Gaming2thắng0thắngTYLOOTYLOO

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và TYLOO trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming11 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 18%thua 1-2 18%thua 0-2 45%
Bilibili Gaming · thắng 4/10TYLOO · thắng 3/10ThắngThua
126513311397146314301319126513311397146314301319
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports0–2
BSentinels1–2
TTeam Liquid2–1
BKiwoom DRX0–2
TTrace Esports2–0
BKiwoom DRX0–2
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TWolves Esports3–0
TEDward Gaming2–1
BWolves Esports1–2
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BEDward Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
TAll Gamers2–0
BDragon Ranger Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
TYLOO
70%10 map · cấm 4WWWWW
Pearl
17%6 mapLLLLW
22%9 map · cấm 5LLLLL
Haven
0%4 map · cấm 3LLLL
50%10 map · cấm 7LWWLL
Lotus
100%1 map · cấm 9W
71%7 map · cấm 2WWLWW
Icebox
50%4 map · cấm 1LWLW
67%6 map · cấm 7WWWLL
Fracture
50%4 mapWWLL
0%4 map · cấm 10LLLL
Split
50%4 map · cấm 1WWLL
100%3 mapWWW
Abyss
33%3 mapLWL
67%3 mapWWL
Ascent
–
50%2 mapWL
Sunset
100%1 mapW
50%2 map · cấm 2WL
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

54% · 56 mapTất cả map27 map · 37%
53%Round thắng khi tấn công47%
39%Thắng hiệp 150%