Kết quả Bilibili Gaming vs Team Liquid (BLG-TL): VCT Masters Toronto 2025, ngày 07/06/2025

Bilibili GamingBilibili Gaming#110 · Elo 14142Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 14551
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
41.3%Xác suất thắng trước trận58.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox46 phút▶
Bilibili GamingHarbor · Jett · Killjoy · Viper · SovaPICK
13
Thủ5:7Công8:3
Team LiquidClove · KAY/O · Harbor · Omen · Gekko
10
MAP 2Haven63 phút▶
Bilibili GamingNeon · Breach · Omen · Sova · Cypher
14
Công8:4Thủ4:8Công1:2Thủ1:2
Team LiquidPhoenix · Neon · Omen · Killjoy · SovaPICK
16
MAP 3Sunsetmap quyết định44 phút▶
Bilibili GamingOmen · Neon · Sova · KAY/O · Cypher
13
Công7:5Thủ6:5
Team LiquidSova · Cypher · Neon · Iso · Omen
10

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
rushiaHarbor263221510+783%21639%31
whzyJett25322151+761%15138%55
LeviusKilljoy21917154+283%16223%22
nephhViper203141611-283%12913%21
KnightSova1067114-474%12519%11
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kamoClove21417198-278%15240%35
paTiTekKAY/O19916174-170%11216%22
keikoHarbor19818133+574%18456%22
pennyOmen14210167-665%13714%23
SerialGekko12910172-752%13165%11

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Split
  2. Team Liquid cấm Pearl
  3. Bilibili Gaming chọn Icebox
  4. Team Liquid chọn Haven
  5. Bilibili Gaming cấm Lotus
  6. Team Liquid cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs Team Liquid

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Bilibili Gaming và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 33%thua 1-2 8%thua 0-2 33%
Team Liquid9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 44%thua 1-2 22%
Bilibili Gaming · thắng 4/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
139914391480152014141479139914391480152014141479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKiwoom DRX0–2
TTrace Esports2–0
BKiwoom DRX0–2
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TWolves Esports3–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
BWolves Esports0–2
BTrace Esports1–2
BKarmine Corp1–3
BBBL Esports1–3
TFUT Esports2–0
BTeam Heretics0–3
TBBL Esports2–1
TNatus Vincere2–1
BFnatic1–2
TKarmine Corp2–1
TKOI2–0
TFUT Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Team Liquid
56%9 map · cấm 5WLWWL
Lotus
43%7 map · cấm 2LLWWW
25%8 map · cấm 3WLLLL
Haven
25%8 map · cấm 3LLWLW
0%3 map · cấm 9LLL
Split
70%10 map · cấm 1WWLWL
60%5 map · cấm 2WLWWL
Icebox
29%7 map · cấm 4LWLLW
70%10 map · cấm 3WWWWW
Pearl
0%1 map · cấm 14L
67%6 map · cấm 7WWWLL
Fracture
67%3 map · cấm 2WLW
100%2 mapWW
Ascent
50%4 map · cấm 1LLWW
100%3 mapWWW
Abyss
100%1 mapW
50%2 map · cấm 2WL
Bind
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 48 mapTất cả map42 map · 48%
53%Round thắng khi tấn công51%
37%Thắng hiệp 162%