Kết quả Bilibili Gaming vs EDward Gaming (BLG-EDG): VCT China Stage 2 2025, ngày 03/08/2025

50.7%Xác suất thắng trước trận49.3%
Xem lại
VCT China Stage 2 2025Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus46 phút▶
Bilibili GamingRaze · Viper · Omen · Fade · VysePICK
13
Thủ9:3Công4:3
EDward GamingFade · Yoru · Vyse · Raze · Omen
6
MAP 2Sunset66 phút▶
Bilibili GamingNeon · KAY/O · Cypher · Omen · Sova
15
Công4:8Thủ8:4OT Công1:1OT Thủ2:0
EDward GamingNeon · Sova · Breach · Omen · CypherPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyRaze2912197+12–––––
rushiaViper26718168+2–––––
nephhOmen21414910+5–––––
KnightFade20515124+3–––––
LeviusVyse20314811+6–––––
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyFade18311175-6–––––
nobodyYoru17912174-5–––––
CHICHOOVyse16911161-5–––––
ZmjjKKRaze15811162-5–––––
Jieni7Omen1449165-7–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Ascent
  2. EDward Gaming cấm Icebox
  3. Bilibili Gaming chọn Lotus
  4. EDward Gaming chọn Sunset
  5. Bilibili Gaming cấm Bind
  6. EDward Gaming cấm Corrode
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs EDward Gaming

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming13 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 23%thua 1-2 23%thua 0-2 31%
EDward Gaming8 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 25%thua 1-2 13%thua 0-2 13%
Bilibili Gaming · thắng 5/10EDward Gaming · thắng 7/10ThắngThua
142214571493152914551452142214571493152914551452
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTrace Esports1–2
TTEC Esports2–0
TJD Gaming2–1
BKarmine Corp1–2
TG2 Esports2–1
BPaper Rex0–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports0–2
BSentinels1–2
TTeam Liquid2–1
TJD Gaming2–1
TTYLOO2–0
BTrace Esports1–2
BGen.G Esports0–2
T100 Thieves2–1
BGen.G Esports0–1
TTEC Esports2–0
TTEC Esports3–0
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
EDward Gaming
70%10 map · cấm 5WWWWL
Pearl
63%8 map · cấm 5WWLWW
56%9 map · cấm 8LLWLW
Lotus
38%8 map · cấm 10LLWWW
64%11 map · cấm 3WWLWL
Icebox
40%5 map · cấm 7LLLWW
29%7 map · cấm 8LLLLW
Haven
56%9 map · cấm 5WLLWW
67%6 map · cấm 4WWWLL
Fracture
83%6 map · cấm 3WWLWW
50%6 mapWLLWL
Ascent
67%6 map · cấm 4WWWWL
0%4 map · cấm 10LLLL
Split
43%7 map · cấm 6LWLLW
60%5 map · cấm 1WLWLW
Sunset
67%3 map · cấm 2LWW
100%2 map · cấm 2WW
Bind
50%4 map · cấm 1WLLW
–
Corrode
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 62 mapTất cả map59 map · 58%
55%Round thắng khi tấn công51%
50%Thắng hiệp 153%