Kết quả Team Liquid vs KOI (TL-KOI): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 16/04/2025

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 14982KOIKOIElo 12690
VCT EMEA Stage 1 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.06
88.5%Xác suất thắng trước trận11.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs KOI: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus102 phút▶
Team LiquidOmen · Cypher · Waylay · Deadlock · Tejo
13
Thủ7:5Công6:4
KOIKilljoy · Raze · Viper · Fade · OmenPICK
9
MAP 2Split37 phút▶
Team LiquidYoru · Viper · Raze · Fade · AstraPICK
13
Công8:4Thủ5:1
KOIViper · Breach · Tejo · Yoru · Omen
5

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoOmen24821168+577%17041%00
nAtsCypher18616127+482%12620%10
kamoWaylay17419151+482%11537%55
SerialDeadlock13414156-173%9141%03
paTiTekTejo10111146-377%6126%32
KOI
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
soulcasKilljoy22819141+586%15047%10
FiluRaze22119203-168%13926%51
flyuhViper15511166-573%9730%34
SheydosFade15212145-273%11425%02
GRUBINHOOmen13711174-686%9019%12

Cấm và chọn map

  1. KOI cấm Haven
  2. Team Liquid cấm Pearl
  3. KOI chọn Lotus
  4. Team Liquid chọn Split
  5. KOI cấm Fracture
  6. Team Liquid cấm Ascent
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.06 · Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs KOI: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 229 điểm Elo: Team Liquid 1498, KOI 1269.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Liquid thắng 1, KOI thắng 0. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 6/10 trận, KOI thắng 0/7. Team Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs KOI

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiKOI
49% (29-30)Tỉ lệ thắng map22% (4-14)
7-3Map quyết định thắng–thua0-4
42%Thắng loạt không mất map nào–
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng khi tấn công28%
50%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs KOI: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1thắng0thắngKOIKOI

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và KOI trước trận

Team Liquid · thắng 6/10KOI · thắng 0/7ThắngThua
119613121429154614981269119613121429154614981269
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFUT Esports2–0
TBBL Esports2–1
BGentle Mates1–2
BG2 Esports0–2
TSentinels2–1
BEDward Gaming0–2
BTeam Vitality2–3
TTeam Heretics3–0
TFUT Esports2–1
TBBL Esports2–1
BBBL Esports0–2
BKarmine Corp0–2
BFUT Esports0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Liquid1–2
BGIANTX1–2
BZERANCE1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
KOI
33%3 map · cấm 2LLW
Lotus
0%2 mapLL
67%3 map · cấm 1LWW
Split
–
0%3 mapLLL
Haven
–
0%1 map · cấm 2L
Icebox
0%2 map · cấm 1LL
0%1 map · cấm 5L
Pearl
0%2 map · cấm 1LL
100%1 mapW
Abyss
–
100%1 map · cấm 2W
Fracture
–
100%1 mapW
Ascent
–
100%1 mapW
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA