Kết quả SLT vs Gen.G Esports (SLT-Gen.G): SOOP Valorant League 2025, ngày 05/12/2025

SLTSLTElo 15351Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 15232
SOOP Valorant League 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
52.7%Xác suất thắng trước trận47.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SLT vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl52 phút
SLTJett · Chamber · Astra · Sova · YoruPICK
10
Công3:9Thủ7:4
Gen.G EsportsNeon · Yoru · Tejo · Killjoy · Astra
13
MAP 2Haven31 phút
SLTJett · Cypher · Yoru · Sova · Omen
13
Thủ9:3Công4:0
Gen.G EsportsViper · Neon · Sova · Omen · KilljoyPICK
3
MAP 3Abyssmap quyết định38 phút
SLTSova · Omen · Waylay · Yoru · Cypher
6
Công5:7Thủ1:6
Gen.G EsportsAstra · Yoru · Veto · Waylay · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

SLT
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zexyJett23318203-261%15328%44
KlausChamber20615174-278%13446%42
C1ndeRAstra18715157083%11320%22
XuNaSova15712133-161%11725%10
oonzmlpYoru14315163-157%7924%04
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureNeon27020165+470%15826%86
ZynXYoru21418165+270%14432%22
LakiaTejo20615177-270%14827%20
KaronKilljoy15615141+187%10639%00
AshAstra14513129+170%9325%03

Cấm và chọn map

  1. SLT cấm Split
  2. Gen.G Esports cấm Sunset
  3. SLT chọn Pearl
  4. Gen.G Esports chọn Haven
  5. SLT cấm Bind
  6. Gen.G Esports cấm Corrode
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

SLT vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: SLT 1535, Gen.G Esports 1523.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: SLT thắng 9/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. SLT đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SLT 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SLT vs Gen.G Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

SLTĐộiGen.G Esports
62% (71-43)Tỉ lệ thắng map59% (53-37)
6-8Map quyết định thắng–thua6-6
66%Thắng loạt không mất map nào73%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của SLT và Gen.G Esports trước trận

SLT · thắng 9/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
127013841498161315261514127013841498161315261514
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX2–0
TBOOM Esports3–0
TNAOS Esports2–0
TMotiv Esports2–1
TBOOM Esports2–0
TE-KING2–1
TTeam NKT2–0
TFearX3–1
TONSIDE GAMING3–1
BFearX0–2
TRex Regum Qeon2–1
BRex Regum Qeon1–2
BNongshim RedForce0–2
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports2–1
BRex Regum Qeon1–2
TKiwoom DRX2–0
TPaper Rex2–0
BTeam Heretics1–2
TNRG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SLT
Gen.G Esports
–
Haven
80%10 mapLWWLW
100%1 mapW
Sunset
57%7 map · cấm 7LLWWL
–
Ascent
57%7 map · cấm 6LWWWL
–
Icebox
50%6 map · cấm 5LWLWL
–
Lotus
40%5 map · cấm 3LWLWL
–
Corrode
67%3 map · cấm 2LWW
–
Split
33%3 map · cấm 3WLL
100%1 mapW
Pearl
–
–
Abyss
100%1 mapW
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA