Kết quả KRÜ Esports vs LOUD (KRÜ-LOUD): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 17/07/2026

KRÜ EsportsKRÜ Esports#26 · Elo 14411LOUDLOUD#4 · Elo 14572
VCT Americas Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
46.5%Xác suất thắng trước trận53.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Esports vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus52 phút▶
KRÜ EsportsViper · Raze · Omen · Fade · NeonPICK
13
Thủ5:7Công8:2
LOUDViper · Vyse · Raze · Omen · Fade
9
MAP 2Breeze71 phút▶
KRÜ EsportsNeon · Jett · Sova · Astra · Viper
15
Công5:7Thủ7:5Công1:3Thủ2:2
LOUDCypher · Harbor · Jett · Sova · AstraPICK
17
MAP 3Sunsetmap quyết định29 phút▶
KRÜ EsportsRaze · Sova · Omen · Neon · Sage
3
Thủ3:9Công0:4
LOUDNeon · Chamber · Omen · Sage · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LessViper30827124+1577%21038%24
heatRaze22419153+482%15529%32
SaadhakOmen17713137077%13227%41
mwzeraFade17214126+273%11717%02
Dantedeu5Neon1168156-782%7428%13
LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lukxoViper22718142+464%13225%61
DarkerVyse21618193-173%14631%10
tkzinRaze19215174-268%13627%33
erdeOmen12281514-768%8225%26
DaviHFade1108164-868%7917%00

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Summit
  2. LOUD cấm Split
  3. KRÜ Esports chọn Lotus
  4. LOUD chọn Breeze
  5. KRÜ Esports cấm Haven
  6. LOUD cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

KRÜ Esports vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: KRÜ Esports 1441, LOUD 1457.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: KRÜ Esports thắng 4, LOUD thắng 1. KRÜ Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KRÜ Esports thắng 4/10 trận, LOUD thắng 5/10. LOUD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOUD 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KRÜ Esports vs LOUD

KRÜ EsportsElo: #26
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

KRÜ EsportsĐộiLOUD
41% (19-27)Tỉ lệ thắng map33% (15-31)
3-7Map quyết định thắng–thua5-3
50%Thắng loạt không mất map nào17%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng khi tấn công46%
50%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KRÜ Esports vs LOUD: các lần gặp trước trận này

KRÜ EsportsKRÜ Esports4thắng1thắngLOUDLOUD

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho KRÜ Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và LOUD trước trận

KRÜ Esports · thắng 4/10LOUD · thắng 5/10ThắngThua
142314461469149214461441142314461469149214461441
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSentinels1–2
BMIBR0–2
BNRG0–2
BG2 Esports0–2
TEvil Geniuses2–1
B100 Thieves1–2
TFURIA Esports2–0
TNRG2–0
TSentinels2–0
BLeviatán Esports0–2
BNRG0–3
TSentinels2–1
B100 Thieves0–3
TNRG2–0
B100 Thieves0–2
TLeviatán Esports2–1
TCloud92–1
BG2 Esports0–2
BMIBR0–2
TTeam Envy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
LOUD
20%5 map · cấm 1LWLLL
Breeze
71%7 mapLWLWW
60%5 map · cấm 3WWLLW
Haven
17%6 map · cấm 1LLWLL
67%6 mapWWWLL
Lotus
50%4 mapLWWL
33%3 map · cấm 3LWL
Split
0%4 map · cấm 5LLLL
0%1 map · cấm 6L
Pearl
33%6 map · cấm 1LWLLW
33%3 map · cấm 1LLW
Bind
0%2 map · cấm 4LL
100%1 mapW
Abyss
0%1 mapL
0%1 map · cấm 1L
Ascent
100%1 map · cấm 2W
0%1 map · cấm 5L
Fracture
–
–
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA