Kết quả 100 Thieves vs KRÜ Esports (100T-KRÜ): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 24/07/2026

86.1%Xác suất thắng trước trận13.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs KRÜ Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split23 phút▶
100 ThievesViper · Neon · Phoenix · Omen · Fade
13
Thủ12:0Công1:0
KRÜ EsportsFade · Waylay · Viper · Raze · OmenPICK
0
MAP 2Ascent53 phút▶
100 ThievesJett · Phoenix · Cypher · Sova · OmenPICK
13
Công6:6Thủ7:4
KRÜ EsportsJett · Sova · Cypher · Phoenix · Omen
10

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CryocellsViper3211852+1385%18717%20
TimotinoNeon3001446+10100%20032%40
AsunaPhoenix2861456+9100%19721%20
bangOmen181965+385%10347%31
voraFade178934+6100%11225%10
KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
mwzeraFade1748121-454%11932%00
Dantedeu5Waylay1356130-746%8132%05
LessViper1274132-946%8624%12
heatRaze782133-1139%580%02
SaadhakOmen633130-1031%4517%03

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Breeze
  2. 100 Thieves cấm Lotus
  3. KRÜ Esports chọn Split
  4. 100 Thieves chọn Ascent
  5. KRÜ Esports cấm Sunset
  6. 100 Thieves cấm Summit
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

100 Thieves vs KRÜ Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: 100 Thieves 1641, KRÜ Esports 1435.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 100 Thieves thắng 2, KRÜ Esports thắng 3. 100 Thieves thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 100 Thieves thắng 9/10 trận, KRÜ Esports thắng 4/10. 100 Thieves đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 100 Thieves 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 100 Thieves vs KRÜ Esports

bang
Cryo
IGL
KRÜ EsportsElo: #26

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

100 ThievesĐộiKRÜ Esports
56% (53-42)Tỉ lệ thắng map39% (18-28)
12-3Map quyết định thắng–thua2-8
43%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng khi tấn công47%
59%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

100 Thieves vs KRÜ Esports: các lần gặp trước trận này

100 Thieves100 Thieves100 Thieves2thắng3thắngKRÜ EsportsKRÜ Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 100 Thieves ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 100 Thieves và KRÜ Esports trước trận

100 Thieves · thắng 9/10KRÜ Esports · thắng 4/10ThắngThua
142715011575164916411435142715011575164916411435
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–1
TNRG3–1
TNongshim RedForce2–1
TMIBR LOS2–1
TBBL Esports2–1
TRex Regum Qeon2–0
TLOUD3–0
TFURIA Esports2–0
BNRG0–2
TMIBR2–0
BLOUD1–2
BSentinels1–2
BMIBR0–2
BNRG0–2
BG2 Esports0–2
TEvil Geniuses2–1
B100 Thieves1–2
TFURIA Esports2–0
TNRG2–0
TSentinels2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
KRÜ Esports
67%12 map · cấm 5WWWLW
Haven
60%5 map · cấm 4WLLWW
73%11 map · cấm 3WWLWW
Breeze
20%5 map · cấm 1LLLLW
25%4 map · cấm 12LLWL
Lotus
71%7 mapWLLWW
50%6 map · cấm 5LWWWL
Split
33%3 map · cấm 3LWL
50%6 map · cấm 3LWLLW
Pearl
–
100%2 mapWW
Bind
33%3 mapWLL
67%3 map · cấm 2WWL
Sunset
0%1 mapL
100%3 map · cấm 2WWW
Ascent
0%1 map · cấm 1L
67%3 map · cấm 3WLW
Fracture
0%1 map · cấm 5L
50%2 map · cấm 2WL
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA