Kết quả KRÜ Esports vs Sentinels (KRÜ-SEN): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 08/08/2026

28.1%Xác suất thắng trước trận71.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Esports vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit51 phút▶
KRÜ EsportsOmen · Neon · Chamber · KAY/O · FadePICK
6
Thủ4:8Công2:5
SentinelsOmen · Vyse · Waylay · Fade · Harbor
13
MAP 2Sunset47 phút▶
KRÜ EsportsChamber · Omen · KAY/O · Fade · Neon
13
Công9:3Thủ4:3
SentinelsPhoenix · Omen · Cypher · Fade · WaylayPICK
6
MAP 3Breezemap quyết định53 phút▶
KRÜ EsportsNeon · Viper · Sova · KAY/O · Chamber
13
Công9:3Thủ4:4
SentinelsViper · Sova · Phoenix · Harbor · Neon
7

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LessOmen208131110+279%14036%42
Dantedeu5Neon17211152-458%10733%41
heatChamber16812132-174%10122%40
SaadhakKAY/O16610169-663%11623%03
mwzeraFade1117144-758%8322%01
Sentinels
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
reduxxOmen30622107+1268%19330%35
corteziaVyse1821393+468%12528%05
JerrwinWaylay17812155-368%10420%30
JonahPFade17813116+274%12245%11
johnqtHarbor1509911068%10321%01

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Haven
  2. Sentinels cấm Lotus
  3. KRÜ Esports chọn Summit
  4. Sentinels chọn Sunset
  5. KRÜ Esports cấm Split
  6. Sentinels cấm Ascent
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình KRÜ Esports vs Sentinels

Chưa có đội hình.

KRÜ Esports vs Sentinels: các lần gặp trước trận này

KRÜ EsportsKRÜ Esports2thắng2thắngSentinelsSentinels

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sentinels ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và Sentinels trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

KRÜ Esports8 trậnthua 1-2 25%thua 0-2 75%
Sentinels12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 25%thua 1-2 50%
KRÜ Esports · thắng 1/10Sentinels · thắng 6/10ThắngThua
139914401482152314071514139914401482152314071514
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BCloud90–2
BG2 Esports0–2
B100 Thieves0–2
BLOUD1–2
BSentinels1–2
BMIBR0–2
BNRG0–2
BG2 Esports0–2
TEvil Geniuses2–1
B100 Thieves1–2
BG2 Esports1–2
B100 Thieves1–2
TLOUD2–0
TCloud92–1
BLOUD1–2
TKRÜ Esports2–1
BLeviatán Esports1–2
TEvil Geniuses2–1
TTeam Envy2–0
TCloud92–0

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
Sentinels
14%7 map · cấm 2LLLLL
Breeze
80%10 map · cấm 1WLWWW
63%8 mapWLLWL
Lotus
50%8 map · cấm 2LWWLW
60%5 map · cấm 3WWLLW
Haven
43%7 map · cấm 6LLLWL
25%4 map · cấm 3WLLL
Split
33%6 map · cấm 3LLLWL
0%2 map · cấm 3LL
Ascent
50%2 map · cấm 4LW
–
Pearl
50%4 map · cấm 4LWWL
50%2 mapLW
Bind
100%1 mapW
0%1 map · cấm 5L
Fracture
0%2 map · cấm 8LL
0%1 map · cấm 3L
Sunset
100%1 map · cấm 3W
–
Summit
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA

37% · 30 mapTất cả map42 map · 55%
45%Round thắng khi tấn công52%
41%Thắng hiệp 154%