Kết quả KRÜ Esports vs G2 Esports (KRÜ-G2): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 30/07/2026

15.9%Xác suất thắng trước trận84.1%
Xem lại
VCT Americas Stage 2 2026KRÜ EsportsKRÜ EsportsKRÜ EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze46 phút▶
KRÜ EsportsPhoenix · Sova · Cypher · Neon · HarborPICK
8
Công7:5Thủ1:8
G2 EsportsNeon · Astra · Sova · Viper · Chamber
13
MAP 2Lotus58 phút▶
KRÜ EsportsFade · Viper · Omen · Raze · Neon
10
Công5:7Thủ5:6
G2 EsportsVyse · Viper · Raze · Skye · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
heatPhoenix30224143+1086%20151%61
mwzeraSova222151510076%14321%11
LessCypher15311164-557%11428%12
Dantedeu5Neon14711152-476%10345%24
SaadhakHarbor1108168-867%7016%12
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoNeon26220156+576%16731%33
valynAstra24519144+581%16732%23
trentSova22717139+476%16247%11
leafViper15610157-567%11316%12
babybayChamber13210122-276%9214%32

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Sunset
  2. G2 Esports cấm Summit
  3. KRÜ Esports chọn Breeze
  4. G2 Esports chọn Lotus
  5. KRÜ Esports cấm Ascent
  6. G2 Esports cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình KRÜ Esports vs G2 Esports

KRÜ EsportsElo: #26
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

KRÜ Esports vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

KRÜ EsportsKRÜ Esports0thắng5thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

KRÜ Esports8 trậnthắng 2-1 13%thua 1-2 38%thua 0-2 50%
G2 Esports12 trậnthắng 2-0 50%thua 1-2 42%thua 0-2 8%
KRÜ Esports · thắng 3/10G2 Esports · thắng 4/10ThắngThua
142114981575165214291617142114981575165214291617
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
BLOUD1–2
BSentinels1–2
BMIBR0–2
BNRG0–2
BG2 Esports0–2
TEvil Geniuses2–1
B100 Thieves1–2
TFURIA Esports2–0
TNRG2–0
TCloud92–0
B100 Thieves1–2
BNongshim RedForce1–2
TXLG Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
BFUT Esports0–2
BXLG Gaming1–2
TLeviatán Esports3–2
TNRG3–2
BLeviatán Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
G2 Esports
20%5 map · cấm 2WLLLL
Breeze
67%12 map · cấm 5WLWWL
71%7 mapWWLLW
Lotus
78%9 map · cấm 1WLWWW
60%5 map · cấm 4WWLLW
Haven
64%11 map · cấm 4LLLLW
25%4 map · cấm 3LWLL
Split
36%11 map · cấm 7LLWLW
0%2 map · cấm 1LL
Ascent
20%5 map · cấm 5LLLWL
–
Pearl
100%6 map · cấm 5WWWWW
33%3 mapLLW
Bind
50%2 map · cấm 6LW
0%1 map · cấm 1L
Sunset
75%4 mapWWLW
–
Corrode
40%5 map · cấm 2LLLWW
–
Abyss
100%3 map · cấm 3WWW

Liquipedia CC BY-SA

39% · 28 mapTất cả map69 map · 62%
45%Round thắng khi tấn công55%
40%Thắng hiệp 154%