Kết quả Team Vitality vs Dragon Ranger Gaming (VIT-DRG): VCT Masters London 2026, ngày 06/06/2026

83.1%Xác suất thắng trước trận16.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs Dragon Ranger Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus42 phút▶
Team VitalityViper · Raze · Omen · Fade · Vyse
13
Thủ8:4Công5:1
Dragon Ranger GamingCypher · Chamber · Waylay · Skye · OmenPICK
5
MAP 2Breeze43 phút▶
Team VitalitySova · Jett · Harbor · Viper · KAY/OPICK
13
Công9:3Thủ4:0
Dragon Ranger GamingChamber · Sova · Viper · Jett · Astra
3

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SayonaraViper29419106+978%18019%41
DerkeRaze27619103+978%18038%51
PROFEKOmen2141485+672%14125%30
JamppiFade2071397+494%15124%21
ChronicleVyse1771384+578%10925%01
Dragon Ranger Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
vo0kashuCypher21611164-550%14730%22
LifeChamber20614161-239%11963%16
SpiritZ1Waylay1378172-956%8941%13
NiccSkye1169133-450%7646%01
Flex1nOmen833166-1344%6414%02

Cấm và chọn map

  1. Dragon Ranger Gaming cấm Pearl
  2. Team Vitality cấm Ascent
  3. Dragon Ranger Gaming chọn Lotus
  4. Team Vitality chọn Breeze
  5. Dragon Ranger Gaming cấm Split
  6. Team Vitality cấm Fracture
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs Dragon Ranger Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 181 điểm Elo: Team Vitality 1560, Dragon Ranger Gaming 1379.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 6/10 trận, Dragon Ranger Gaming thắng 4/10. Team Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs Dragon Ranger Gaming

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng0%
52Trận 12 tháng2
6/1010 trận gần nhất0/2
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
208ACS–
1.01K/D–
72%KAST–
137ADR–
23Tuổi24
12/2025Ở đội từ01/2025
200eDPI–
Flex1n
Flex1nHồ sơ
Flex1nIGL
Life
Nicc
vo0kashu

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiDragon Ranger Gaming
58% (42-31)Tỉ lệ thắng map49% (50-52)
5-5Map quyết định thắng–thua11-8
71%Thắng loạt không mất map nào42%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng khi tấn công51%
57%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Vitality và Dragon Ranger Gaming trước trận

Team Vitality · thắng 6/10Dragon Ranger Gaming · thắng 4/10ThắngThua
133014191509159815601338133014191509159815601338
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics2–3
TFUT Esports2–1
TFnatic2–0
TTeam Liquid2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports1–2
BEternal Fire0–2
BFnatic0–2
TGIANTX2–0
TUCAM Esports Club2–0
BAll Gamers0–2
BAll Gamers0–2
BTEC Esports0–2
BXLG Gaming1–3
TAll Gamers2–1
TJD Gaming2–0
TTrace Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BTYLOO0–2
TTrace Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
Dragon Ranger Gaming
67%9 map · cấm 1WLLWW
Breeze
40%10 mapLLLLW
63%8 map · cấm 4WLWWL
Haven
50%8 map · cấm 7LLWWW
50%4 map · cấm 1LWWL
Lotus
67%9 map · cấm 2LWWWW
50%4 map · cấm 8LWWL
Split
33%9 map · cấm 5LLLLL
80%5 map · cấm 6LWWWW
Pearl
20%5 map · cấm 4LLLLW
60%5 map · cấm 1LWLWW
Abyss
0%3 map · cấm 2LLL
100%4 mapWWWW
Corrode
50%4 mapLLWW
0%3 map · cấm 5LLL
Bind
33%3 map · cấm 6WLL
0%2 map · cấm 1LL
Ascent
100%1 mapW
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA