Kết quả BBL Esports vs Team Vitality (BBL-VIT): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 24/04/2026
52.4%Xác suất thắng trước trận47.6%
Xem lại
Xem lại từng map
BBL Esports vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ6:6Công2:7
Thủ4:8Công9:2
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lar0kRaze | 216 | 15 | 17 | 2 | -2 | 57% | 149 | 24% | 2 | 1 |
| LoitaOmen | 197 | 13 | 16 | 13 | -3 | 76% | 132 | 41% | 1 | 2 |
| lovers rockNeon | 189 | 13 | 15 | 2 | -2 | 62% | 119 | 11% | 1 | 3 |
| RoséFade | 138 | 11 | 14 | 5 | -3 | 52% | 88 | 60% | 1 | 5 |
| CrewenVyse | 65 | 4 | 16 | 0 | -12 | 43% | 55 | 29% | 2 | 3 |
Cấm và chọn map
- Team Vitality cấm Fracture
- BBL Esports cấm Bind
- Team Vitality chọn Lotus
- BBL Esports chọn Haven
- Team Vitality cấm Pearl
- BBL Esports cấm Split
- Breeze còn lại làm map quyết định
Đội hình BBL Esports vs Team Vitality
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 74% | Tỉ lệ thắng | 67% |
|---|---|---|
| 39 | Trận 12 tháng | 52 |
| 6/10 | 10 trận gần nhất | 5/10 |
| thắng 1 | Chuỗi hiện tại | thua 3 |
| 172 | ACS | 208 |
| 0.92 | K/D | 1.01 |
| 75% | KAST | 72% |
| 121 | ADR | 137 |
| 21 | Tuổi | 23 |
| 12/2025 | Ở đội từ | 12/2025 |
| – | eDPI | 200 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
BBL Esports vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này
Cả 3 lần gặp
Phong độ của BBL Esports và Team Vitality trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
BBL Esports7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 14%thua 1-2 29%thua 0-2 29%
Team Vitality10 trậnthắng 2-0 50%thua 1-2 10%thua 0-2 40%
BBL Esports · thắng 6/10Team Vitality · thắng 5/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
BBL Esports
Team Vitality
56% · 27 mapTất cả map26 map · 58%
48%Round thắng khi tấn công54%
61%Thắng hiệp 158%




