Kết quả Fnatic vs Team Vitality (FNC-VIT): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 08/05/2026

53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze39 phút▶
FnaticViper · Neon · KAY/O · Sova · HarborPICK
4
Công3:9Thủ1:4
Team VitalityJett · KAY/O · Viper · Harbor · Sova
13
MAP 2Haven60 phút▶
FnaticNeon · Cypher · Phoenix · Omen · Sova
13
Công9:3Thủ3:9Công1:1Thủ0:2
Team VitalityOmen · Phoenix · Sova · Cypher · NeonPICK
15

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AlfajerViper27415142+165%16939%43
kaajakNeon18210161-653%11552%12
CyvOphKAY/O16681410-671%10839%02
crashiesSova1297151-847%9840%20
BoasterHarbor995165-1153%6233%12
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeJett3922684+1877%25920%33
JamppiKAY/O21514118+377%12523%12
ChronicleViper2031283+477%15015%12
PROFEKHarbor19010117-188%12325%31
SayonaraSova1721375+688%12035%10

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Pearl
  2. Team Vitality cấm Fracture
  3. Fnatic chọn Breeze
  4. Team Vitality chọn Haven
  5. Fnatic cấm Ascent
  6. Team Vitality cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fnatic vs Team Vitality

FnaticElo: #28
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Fnatic vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic7thắng0thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Team Vitality trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Fnatic6 trậnthắng 2-0 67%thắng 2-1 33%
Team Vitality11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 9%thua 1-2 18%thua 0-2 27%
Fnatic · thắng 8/10Team Vitality · thắng 6/10ThắngThua
151315411570159815691553151315411570159815691553
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBBL Esports2–0
TGIANTX2–1
TPcific Esports2–0
TTeam Vitality2–0
TEternal Fire2–1
BTeam Liquid0–3
BGentle Mates2–3
TTeam Vitality2–0
TNatus Vincere2–1
TTeam Liquid2–0
TTeam Liquid2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports1–2
BEternal Fire0–2
BFnatic0–2
TGIANTX2–0
TUCAM Esports Club2–0
TULF Esports2–0
TFOKUS2–0
BTeam Liquid1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Team Vitality
60%10 map · cấm 3WLLLW
Bind
0%3 map · cấm 5LLL
50%8 map · cấm 2LWWWL
Abyss
60%5 map · cấm 1WWLWL
43%7 map · cấm 3LLLLW
Haven
67%6 map · cấm 3WLWWW
70%10 map · cấm 3WWLWW
Split
50%2 map · cấm 7WL
60%5 map · cấm 3LLWWW
Breeze
57%7 map · cấm 1LLWLW
60%5 map · cấm 2WLWWL
Corrode
100%4 mapWWWW
100%2 mapWW
Lotus
67%3 map · cấm 1WWL
0%1 map · cấm 20L
Pearl
67%3 map · cấm 6WWL
100%1 map · cấm 1W
Fracture
–
100%1 map · cấm 6W
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

60% · 50 mapTất cả map34 map · 59%
54%Round thắng khi tấn công58%
54%Thắng hiệp 162%