Kết quả Team Liquid vs Team Vitality (TL-VIT): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 07/05/2026

50.3%Xác suất thắng trước trận49.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl36 phút▶
Team LiquidNeon · Phoenix · Fade · Astra · Killjoy
3
Công2:10Thủ1:3
Team VitalitySova · Neon · KAY/O · Chamber · AstraPICK
13
MAP 2Ascent52 phút▶
Team LiquidSova · Phoenix · Neon · Cypher · OmenPICK
13
Thủ5:7Công8:4
Team VitalitySova · Omen · Vyse · Neon · Phoenix
11
MAP 3Lotusmap quyết định53 phút▶
Team LiquidRaze · Omen · Cypher · Fade · Neon
10
Thủ4:8Công6:5
Team VitalityViper · Omen · Raze · Vyse · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MiniBooNeon22913151-256%13231%34
kamoPhoenix1609151-663%9847%12
purp0Fade1316144-869%9226%03
wayneAstra1256144-863%8146%10
nAtsKilljoy1135130-869%7922%20
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SayonaraSova3121986+1194%22143%20
DerkeNeon2671493+575%16225%35
JamppiKAY/O26117715+1088%16034%10
ChronicleChamber2161382+5100%14836%31
PROFEKAstra1468710+188%9925%01

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Fracture
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. Team Vitality chọn Pearl
  4. Team Liquid chọn Ascent
  5. Team Vitality cấm Breeze
  6. Team Liquid cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Team Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Team Liquid 1547, Team Vitality 1546.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Liquid thắng 1, Team Vitality thắng 3. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 7/10 trận, Team Vitality thắng 5/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Team Vitality giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Team Vitality

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng70%
38Trận 12 tháng53
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
–ACS208
–K/D1.01
–KAST72%
–ADR137
21Tuổi23
11/2024Ở đội từ12/2025
–eDPI200
ChronicleHồ sơ
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiTeam Vitality
56% (55-43)Tỉ lệ thắng map53% (37-33)
12-5Map quyết định thắng–thua4-5
48%Thắng loạt không mất map nào73%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng khi tấn công58%
53%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1thắng3thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Team Vitality trước trận

Team Liquid · thắng 7/10Team Vitality · thắng 5/10ThắngThua
152415521579160715471546152415521579160715471546
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–0
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKarmine Corp2–0
BNRG0–2
BGentle Mates0–2
TT12–0
TFnatic3–0
TTeam Vitality2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports1–2
BEternal Fire0–2
BFnatic0–2
TGIANTX2–0
TUCAM Esports Club2–0
TULF Esports2–0
TFOKUS2–0
BTeam Liquid1–2
BFnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Team Vitality
63%8 map · cấm 2WWWLL
Breeze
57%7 mapLLWLW
86%7 map · cấm 3WWLWW
Bind
0%3 map · cấm 5LLL
50%4 map · cấm 6LWWL
Abyss
60%5 map · cấm 1WWLWL
50%6 map · cấm 2LLWLW
Split
50%2 map · cấm 7WL
67%6 map · cấm 2WLLWW
Pearl
50%2 map · cấm 6WL
25%4 map · cấm 2LLLW
Corrode
100%4 mapWWWW
50%2 map · cấm 11WL
Haven
67%6 map · cấm 3WLWWW
100%2 map · cấm 1WW
Lotus
50%2 map · cấm 1WL
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA