Kết quả Team Vitality vs GIANTX (VIT-GX): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 02/04/2026

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15702GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14980
VCT EMEA Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
65%Xác suất thắng trước trận35%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven41 phút▶
Team VitalityNeon · Viper · Omen · Sova · KilljoyPICK
13
Thủ6:6Công7:2
GIANTXPhoenix · Sova · Neon · Cypher · Omen
8
MAP 2Pearl32 phút▶
Team VitalitySova · Neon · KAY/O · Astra · Chamber
13
Thủ10:2Công3:1
GIANTXAstra · Cypher · Tejo · Fade · WaylayPICK
3

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeNeon28323104+1391%16218%30
SayonaraViper22116135+376%14144%42
PROFEKOmen22117139+481%14117%22
JamppiSova205141210+281%14525%24
ChronicleKilljoy895134-881%9124%11
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
westsidePhoenix28320172+371%17755%32
CloudSova20413155-286%14639%11
araNeon17913143-171%12127%35
FlicklessCypher12810134-362%8224%21
GRUBINHOOmen805167-1171%5625%03

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Fracture
  2. GIANTX cấm Lotus
  3. Team Vitality chọn Haven
  4. GIANTX chọn Pearl
  5. Team Vitality cấm Bind
  6. GIANTX cấm Split
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Vitality vs GIANTX

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng58%
51Trận 12 tháng38
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 2
208ACS229
1.01K/D1.12
72%KAST69%
137ADR146
23Tuổi21
12/2025Ở đội từ03/2025
200eDPI–
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Vitality vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality4thắng1thắngGIANTXGIANTXGIANTX

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Vitality ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và GIANTX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Vitality9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 11%thua 1-2 11%thua 0-2 22%
GIANTX8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 13%thua 1-2 25%thua 0-2 38%
Team Vitality · thắng 7/10GIANTX · thắng 5/10ThắngThua
151115401569159815901519151115401569159815901519
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUCAM Esports Club2–0
TULF Esports2–0
TFOKUS2–0
BTeam Liquid1–2
BFnatic0–2
TGIANTX2–0
BBBL Esports0–2
TTeam Liquid2–1
TULF Esports2–0
TTeam Liquid Academy2–0
BEnterprise Esports1–2
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
BGentle Mates0–2
TEternal Fire2–1
TTeam Liquid Academy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
GIANTX
80%5 mapWWWLW
Breeze
33%3 map · cấm 1WLL
60%5 map · cấm 1LWLWW
Abyss
67%3 map · cấm 2LWW
67%3 map · cấm 3LWW
Haven
67%3 mapWLW
0%2 map · cấm 3LL
Bind
0%4 map · cấm 2LLLL
100%4 mapWWWW
Corrode
–
0%1 map · cấm 5L
Pearl
33%3 map · cấm 1LWL
–
Split
67%3 map · cấm 2LWW

Liquipedia CC BY-SA

65% · 20 mapTất cả map19 map · 42%
53%Round thắng khi tấn công46%
63%Thắng hiệp 144%