Kết quả Team Vitality vs Pcific Esports (VIT-PCFIC): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 29/04/2026

77.6%Xác suất thắng trước trận22.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs Pcific Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven52 phút▶
Team VitalityNeon · Omen · Killjoy · Viper · SovaPICK
13
Thủ5:7Công8:2
Pcific EsportsViper · Sova · Omen · Neon · Veto
9
MAP 2Split34 phút▶
Team VitalityNeon · Fade · Raze · Omen · Viper
13
Công12:0Thủ1:0
Pcific EsportsAstra · Viper · Neon · Fade · RazePICK
0

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeNeon27521153+673%16126%105
PROFEKOmen248191111+891%16229%11
ChronicleKilljoy21617112+673%13817%11
SayonaraViper15411130-255%11031%11
JamppiSova14513131073%10346%10
Pcific Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
al0ranteViper23821160+573%15159%22
NINJASova16113161-355%10748%23
qpertOmen15211155-464%12223%12
cNedNeon13110172-755%8333%25
sevenVeto1078171-955%6726%12

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Fracture
  2. Pcific Esports cấm Breeze
  3. Team Vitality chọn Haven
  4. Pcific Esports chọn Split
  5. Team Vitality cấm Bind
  6. Pcific Esports cấm Lotus
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs Pcific Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 142 điểm Elo: Team Vitality 1533, Pcific Esports 1391.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 5/10 trận, Pcific Esports thắng 2/10. Team Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs Pcific Esports

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng28%
52Trận 12 tháng25
5/1010 trận gần nhất1/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 8
208ACS185
1.01K/D1.03
72%KAST72%
137ADR124
23Tuổi23
12/2025Ở đội từ01/2026
200eDPI140
al0ranteHồ sơ
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiPcific Esports
51% (35-33)Tỉ lệ thắng map22% (4-14)
4-5Map quyết định thắng–thua0-4
71%Thắng loạt không mất map nào–
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng khi tấn công45%
57%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Vitality và Pcific Esports trước trận

Team Vitality · thắng 5/10Pcific Esports · thắng 2/10ThắngThua
138014531525159815331391138014531525159815331391
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports1–2
BEternal Fire0–2
BFnatic0–2
TGIANTX2–0
TUCAM Esports Club2–0
TULF Esports2–0
TFOKUS2–0
BTeam Liquid1–2
BFnatic0–2
TGIANTX2–0
BEternal Fire1–2
BFnatic0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports0–2
BULF Esports0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports1–2
BApeks2–3
TCGN Esports3–0
TThe Ultimates2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
Pcific Esports
57%7 mapWLWLL
Breeze
0%2 map · cấm 3LL
60%5 map · cấm 1LWLWW
Abyss
33%3 mapLLW
0%1 map · cấm 7L
Split
17%6 map · cấm 1WLLLL
60%5 map · cấm 3LWWWL
Haven
0%1 map · cấm 4L
100%4 mapWWWW
Corrode
–
0%3 map · cấm 4LLL
Bind
100%1 map · cấm 4W
50%2 map · cấm 1LW
Lotus
0%2 map · cấm 1LL
50%2 map · cấm 6LW
Pearl
50%2 map · cấm 1WL
–
Fracture
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA