Kết quả Kiwoom DRX vs NRG (KRX-NRG): VCT Champions 2025, ngày 17/09/2025

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15431NRGNRGNRG#3 · Elo 15522
VCT Champions 2025 · Group CĐã kết thúcBO3LAN
48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Xem lại
VCT Champions 2025 · Trận nhánh thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven43 phút▶
Kiwoom DRXWaylay · Neon · Cypher · Sova · OmenPICK
13
Công8:4Thủ5:0
NRGNeon · Killjoy · Viper · Sova · Omen
4
MAP 2Corrode51 phút▶
Kiwoom DRXYoru · Fade · Waylay · Viper · Omen
11
Công7:5Thủ4:8
NRGWaylay · Viper · Omen · Sova · KAY/OPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định52 phút▶
Kiwoom DRXYoru · Fade · Waylay · Vyse · Omen
11
Công8:4Thủ3:9
NRGVyse · Raze · Omen · Fade · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINWaylay28218124+682%17034%51
FlashbackNeon23015113+459%15928%34
free1ngCypher2001474+782%12733%11
BeYNSova18912114+171%12546%01
MaKoOmen1187811-182%6522%01
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
madaNeon23614154-147%15326%36
skubaKilljoy22815132+253%13230%11
s0mViper1638139-577%9426%01
brawkSova1396126-671%10611%20
EthanOmen1276134-777%8117%21

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Sunset
  2. NRG cấm Abyss
  3. Kiwoom DRX chọn Haven
  4. NRG chọn Corrode
  5. Kiwoom DRX cấm Ascent
  6. NRG cấm Bind
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs NRG

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng63%
25Trận 12 tháng35
5/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
172ACS219
0.88K/D1.25
74%KAST76%
111ADR150
22Tuổi25
02/2022Ở đội từ03/2025
NRGElo: #3
Ethan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Kiwoom DRX và NRG trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 10%thua 1-2 10%thua 0-2 40%
NRG11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 27%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
Kiwoom DRX · thắng 5/10NRG · thắng 8/10ThắngThua
148115071534156015461552148115071534156015461552
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Liquid2–0
BRex Regum Qeon0–2
BTalon Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Secret2–0
TNongshim RedForce2–1
BGen.G Esports0–2
BSentinels0–2
BBBL Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BG2 Esports0–3
TSentinels3–1
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports1–2
TKRÜ Esports2–1
TMIBR2–0
TLeviatán Esports2–1
TLOUD2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
NRG
45%11 map · cấm 2LLWWL
Lotus
73%11 map · cấm 4LWWWW
45%11 map · cấm 5LWWWL
Icebox
82%11 map · cấm 4WWWLW
50%6 map · cấm 6WLWLL
Haven
56%9 map · cấm 7LWLWW
71%7 map · cấm 3LWWLW
Ascent
25%4 map · cấm 11LWLL
75%4 map · cấm 1LWWW
Bind
25%4 map · cấm 6LLWL
100%3 map · cấm 2WWW
Fracture
40%5 map · cấm 1LLWWL
33%3 map · cấm 1LWL
Corrode
100%5 mapWWWWW
0%3 map · cấm 11LLL
Sunset
0%5 map · cấm 8LLLLL
100%3 map · cấm 4WWW
Split
75%4 map · cấm 10WLWW
–
Pearl
83%6 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 52 mapTất cả map65 map · 62%
53%Round thắng khi tấn công52%
41%Thắng hiệp 154%