Kết quả NRG vs LOUD: VCT Americas Stage 2 2025, ngày 26/07/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 15072LOUDLOUD#4 · Elo 14020
VCT Americas Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
71.3%Xác suất thắng trước trận28.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven36 phút▶
NRGSova · Neon · Viper · Omen · Killjoy
13
Công8:4Thủ5:0
LOUDCypher · Neon · Omen · Breach · SovaPICK
4
MAP 2Corrode49 phút▶
NRGSova · Omen · Waylay · Viper · KAY/OPICK
13
Công7:5Thủ6:4
LOUDVyse · Neon · Viper · Omen · Fade
9

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkSova2961982+1188%18823%30
madaNeon2271681+871%13631%23
s0mViper22513109+388%20532%11
EthanOmen18910108082%11916%05
skubaKilljoy142982+177%10136%02
LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lukxoCypher19512104+271%12418%21
VirtyyNeon18210155-571%11827%53
pANcadaOmen1489154-653%9455%10
cauanzinBreach1337132-659%10117%30
RobbieBkSova1076144-853%8841%02

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Lotus
  2. NRG cấm Sunset
  3. LOUD chọn Haven
  4. NRG chọn Corrode
  5. LOUD cấm Icebox
  6. NRG cấm Ascent
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình NRG vs LOUD

NRGElo: #3
Ethan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng94%
26Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất10/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 29
219ACS184
1.25K/D0.98
76%KAST76%
150ADR123
25Tuổi20
03/2025Ở đội từ–
–eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

NRG vs LOUD: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG1thắng0thắngLOUDLOUD

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NRG và LOUD trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

NRG9 trậnthắng 2-0 67%thua 1-2 11%thua 0-2 22%
NRG · thắng 7/10LOUD · thắng 3/10ThắngThua
139414541513157215071402139414541513157215071402
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
BGen.G Esports0–2
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Heretics1–0
T100 Thieves3–1
TMIBR2–0
TCloud92–0
TKRÜ Esports2–0
T2GAME Esports2–0
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–1
BEvil Geniuses1–2
BSentinels1–2
B100 Thieves1–2
B2GAME Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BKRÜ Esports0–2
BSentinels1–2
TKRÜ Esports2–0
TEvil Geniuses2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
LOUD
75%8 map · cấm 3WWWWL
Icebox
50%2 map · cấm 1WL
67%6 map · cấm 7LLWWW
Haven
25%4 map · cấm 2LWLL
83%6 mapWWWWW
Pearl
0%3 map · cấm 1LLL
60%5 map · cấm 4WLLWW
Lotus
75%4 map · cấm 2WWLW
75%4 map · cấm 11WWLW
Split
0%5 map · cấm 1LLLLL
40%5 map · cấm 1LWWLL
Fracture
100%1 map · cấm 3W
0%2 mapLL
Bind
0%2 mapLL
0%2 map · cấm 8LL
Ascent
100%1 map · cấm 4W
0%2 map · cấm 2LL
Sunset
–
0%1 mapL
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

56% · 41 mapTất cả map22 map · 32%
49%Round thắng khi tấn công48%
45%Thắng hiệp 153%