Kết quả NRG vs EDward Gaming (NRG-EDG): VCT Champions 2025, ngày 13/09/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 15292EDward GamingEDward GamingEDward Gaming#62 · Elo 14550
VCT Champions 2025 · Group CĐã kết thúcBO3LAN
65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss73 phút▶
NRGYoru · Vyse · Omen · Sova · Harbor
17
Thủ2:10Công10:2Thủ2:2Công3:1
EDward GamingYoru · Omen · Neon · Sage · SovaPICK
15
MAP 2Corrode54 phút▶
NRGOmen · Viper · KAY/O · Sova · WaylayPICK
13
Thủ6:6Công7:5
EDward GamingYoru · Omen · Fade · Viper · Neon
11

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
madaYoru28031244+775%22227%54
skubaVyse23028215+778%17128%20
EthanOmen206202215-269%14542%26
brawkSova20121207+172%17921%52
s0mHarbor168182410-669%11028%24
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKYoru21223267-372%13129%87
SmoggyOmen208261711+978%13831%10
Jieni7Neon19121288-769%12328%24
CHICHOOSage191212512-466%13028%34
nobodySova17720225-272%12238%21

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Lotus
  2. NRG cấm Sunset
  3. EDward Gaming chọn Abyss
  4. NRG chọn Corrode
  5. EDward Gaming cấm Ascent
  6. NRG cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: NRG 1529, EDward Gaming 1455.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 7/10 trận, EDward Gaming thắng 5/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs EDward Gaming

NRGElo: #3
Ethan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng40%
33Trận 12 tháng10
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
219ACS230
1.25K/D1.14
76%KAST–
150ADR–
25Tuổi21
03/2025Ở đội từ08/2022
–eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
Dự bị
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiEDward Gaming
62% (59-36)Tỉ lệ thắng map53% (62-55)
9-5Map quyết định thắng–thua10-4
56%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công51%
55%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của NRG và EDward Gaming trước trận

NRG · thắng 7/10EDward Gaming · thắng 5/10ThắngThua
141114611511156015341419141114611511156015341419
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–3
TSentinels3–1
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports1–2
TKRÜ Esports2–1
TMIBR2–0
TLeviatán Esports2–1
TLOUD2–0
B100 Thieves0–2
BNova Esports0–2
BBilibili Gaming1–3
TXLG Gaming2–0
TTYLOO2–0
TTrace Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
TJD Gaming2–1
TTYLOO2–0
BTrace Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
EDward Gaming
73%11 map · cấm 4WWWWL
Lotus
33%12 map · cấm 5LWLLL
56%9 map · cấm 7WWLWL
Haven
56%9 map · cấm 5LWWLL
82%11 map · cấm 4WLWWW
Icebox
40%5 map · cấm 13LLLWW
25%4 map · cấm 11LLWL
Ascent
60%10 map · cấm 4LLWWW
83%6 mapWWWWW
Pearl
75%4 map · cấm 3WWLW
0%5 map · cấm 7LLLLL
Sunset
60%5 map · cấm 2WLLWW
100%4 mapWWWW
Corrode
80%5 map · cấm 2WLWWW
40%5 map · cấm 1LWWLL
Fracture
67%3 map · cấm 3WWL
75%4 map · cấm 10WWLW
Split
50%2 map · cấm 6LW
25%4 map · cấm 5LWLL
Bind
100%2 map · cấm 4WW

Liquipedia CC BY-SA