Kết quả G2 Esports vs NRG (G2-NRG): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 31/08/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 15953NRGNRGNRG#3 · Elo 15520
VCT Americas Stage 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
61.4%Xác suất thắng trước trận38.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind53 phút▶
G2 EsportsYoru · Fade · Brimstone · Deadlock · TejoPICK
13
Công3:9Thủ10:2
NRGKAY/O · Fade · Brimstone · Viper · Raze
11
MAP 2Lotus44 phút▶
G2 EsportsOmen · Fade · Yoru · Tejo · Viper
13
Thủ7:5Công6:3
NRGOmen · Viper · Raze · Fade · VysePICK
8
MAP 3Ascent48 phút▶
G2 EsportsChamber · Sova · Vyse · Yoru · OmenPICK
13
Công7:5Thủ6:5
NRGSova · Jett · KAY/O · Vyse · Omen
10

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoYoru21818162+267%14619%43
JonahPFade20516169075%13226%13
valynBrimstone189151515071%12528%30
leafDeadlock17015195-446%11031%42
trentTejo16916172-163%9821%22
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
EthanKAY/O214181512+367%13425%22
brawkFade20717168+167%13526%11
s0mBrimstone205161813-283%14222%02
skubaViper18818136+575%11526%22
madaRaze18314187-463%11511%57

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Corrode
  2. G2 Esports cấm Icebox
  3. G2 Esports chọn Bind
  4. NRG chọn Lotus
  5. G2 Esports chọn Ascent
  6. NRG chọn Haven
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: G2 Esports 1595, NRG 1552.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: G2 Esports thắng 3, NRG thắng 0. G2 Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 7/10 trận, NRG thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs NRG

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
86%Tỉ lệ thắng63%
7Trận 12 tháng32
6/710 trận gần nhất7/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 3
211ACS219
1.13K/D1.25
72%KAST76%
138ADR150
30Tuổi25
07/2025Ở đội từ03/2025
216eDPI–
NRGElo: #3
Ethan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiNRG
68% (79-38)Tỉ lệ thắng map64% (59-33)
10-5Map quyết định thắng–thua9-5
63%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng khi tấn công52%
73%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs NRG: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3thắng0thắngNRGNRGNRG

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và NRG trước trận

G2 Esports · thắng 7/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
149915341568160315951552149915341568160315951552
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSentinels2–0
TNRG2–1
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TFURIA Esports2–0
TEvil Geniuses2–1
T2GAME Esports2–0
BSentinels1–2
BBilibili Gaming1–2
BKarmine Corp0–1
TSentinels3–1
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports1–2
TKRÜ Esports2–1
TMIBR2–0
TLeviatán Esports2–1
TLOUD2–0
B100 Thieves0–2
BGen.G Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
NRG
73%11 map · cấm 7WLWWW
Haven
56%9 map · cấm 7LWLWW
60%10 map · cấm 3LWLLW
Lotus
80%10 map · cấm 4WWWWW
60%5 map · cấm 10WLWWL
Icebox
82%11 map · cấm 4WWWLW
91%11 map · cấm 5WWWWW
Ascent
33%3 map · cấm 11WLL
67%6 map · cấm 3WWWLW
Pearl
83%6 mapWWWWW
57%7 map · cấm 2WWWLL
Split
75%4 map · cấm 10WLWW
60%5 map · cấm 5LLWWW
Sunset
0%5 map · cấm 7LLLLL
25%4 map · cấm 1LLWL
Corrode
100%4 mapWWWW
0%1 map · cấm 5L
Fracture
40%5 map · cấm 1LLWWL
100%2 map · cấm 5WW
Bind
33%3 map · cấm 5LWL

Liquipedia CC BY-SA