Kết quả Team Liquid vs Kiwoom DRX (TL-KRX): VCT Champions 2025, ngày 13/09/2025

60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Kiwoom DRX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss47 phút▶
Team LiquidOmen · Jett · Sova · KAY/O · Cypher
8
Thủ6:6Công2:7
Kiwoom DRXYoru · Omen · Cypher · Sova · WaylayPICK
13
MAP 2Bind51 phút▶
Team LiquidBrimstone · Viper · Raze · Skye · GekkoPICK
10
Thủ6:6Công4:7
Kiwoom DRXFade · Yoru · Brimstone · Waylay · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoOmen23817178067%15253%41
kamoJett22117162+171%19441%46
trexxSova17712145-267%11222%12
paTiTekKAY/O175121610-457%12223%11
nAtsCypher533123-976%5025%01
Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FlashbackYoru25321125+976%16432%23
MaKoOmen211171010+781%13947%22
free1ngCypher17713148-186%12838%31
BeYNSova15191312-495%10424%11
HYUNMINWaylay13811122-171%9852%33

Cấm và chọn map

  1. Kiwoom DRX cấm Sunset
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. Kiwoom DRX chọn Abyss
  4. Team Liquid chọn Bind
  5. Kiwoom DRX cấm Corrode
  6. Team Liquid cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: Team Liquid 1561, Kiwoom DRX 1513.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 8/10 trận, Kiwoom DRX thắng 5/10. Team Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Kiwoom DRX

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng63%
36Trận 12 tháng24
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS172
–K/D0.88
–KAST74%
–ADR111
20Tuổi22
11/2024Ở đội từ02/2022
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiKiwoom DRX
56% (55-43)Tỉ lệ thắng map57% (64-48)
13-6Map quyết định thắng–thua9-5
41%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công54%
60%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Liquid và Kiwoom DRX trước trận

Team Liquid · thắng 8/10Kiwoom DRX · thắng 5/10ThắngThua
145214901528156615561507145214901528156615561507
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGIANTX3–0
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–1
BKarmine Corp1–2
TFnatic2–0
TApeks2–1
TNatus Vincere2–0
TKOI2–1
BPaper Rex1–2
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon0–2
BTalon Esports1–2
TGlobal Esports2–0
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Secret2–0
TNongshim RedForce2–1
BGen.G Esports0–2
BSentinels0–2
BBBL Esports0–2
TXLG Gaming1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Kiwoom DRX
70%10 map · cấm 2LWWWW
Lotus
45%11 map · cấm 2LWWLL
30%10 map · cấm 11WLLWL
Icebox
45%11 map · cấm 5LWWWL
75%8 map · cấm 4LWWWW
Ascent
71%7 map · cấm 3WLWWL
38%8 map · cấm 9LWLLW
Haven
50%6 map · cấm 6LLWLW
80%10 mapWLWWW
Split
100%3 map · cấm 4WWW
50%8 map · cấm 2WLWLW
Sunset
0%3 map · cấm 10LLL
80%5 mapWWLWW
Bind
67%3 map · cấm 1WWL
33%3 mapWLL
Corrode
33%3 mapLWL
67%3 mapWLW
Fracture
100%3 map · cấm 2WWW
–
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA