Kết quả MIBR vs NRG: VCT Americas Stage 2 2025, ngày 08/08/2025

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 14370NRGNRGNRG#3 · Elo 15182
VCT Americas Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
33.1%Xác suất thắng trước trận66.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus64 phút▶
MIBRVyse · Raze · Yoru · Omen · Fade
13
Thủ7:5Công5:7Thủ1:1Công0:2
NRGViper · Omen · Vyse · Fade · RazePICK
15
MAP 2Bind54 phút▶
MIBRRaze · Viper · Yoru · Brimstone · FadePICK
10
Thủ4:8Công6:5
NRGRaze · Brimstone · Viper · KAY/O · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
corteziaVyse249221915+375%20125%62
aspasRaze20523194+475%12517%32
artziNYoru20422195+379%11825%53
xenomOmen159161816-275%10239%01
VernoFade156132313-1079%10019%15
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
skubaViper23226154+1186%14727%21
s0mOmen220202113-168%14423%33
brawkVyse194171912-279%12013%31
EthanFade18518216-368%11525%14
madaRaze18417204-368%11122%46

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Icebox
  2. MIBR cấm Corrode
  3. NRG chọn Lotus
  4. MIBR chọn Bind
  5. NRG cấm Sunset
  6. MIBR cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR vs NRG

MIBRElo: #9
NRGElo: #3
Ethan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

MIBR vs NRG: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng2thắngNRGNRGNRG

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MIBR và NRG trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

MIBR7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 14%thua 1-2 14%thua 0-2 57%
NRG11 trậnthắng 2-0 64%thắng 2-1 9%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
MIBR · thắng 2/10NRG · thắng 8/10ThắngThua
141314671521157614371518141314671521157614371518
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T100 Thieves2–0
BLeviatán Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BTeam Liquid0–2
BGen.G Esports0–2
B100 Thieves2–3
TEvil Geniuses2–1
BNRG0–2
BG2 Esports1–3
BSentinels0–2
TLeviatán Esports2–1
TLOUD2–0
B100 Thieves0–2
BGen.G Esports0–2
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Heretics1–0
T100 Thieves3–1
TMIBR2–0
TCloud92–0
TKRÜ Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
NRG
80%10 mapLWWLW
Icebox
78%9 map · cấm 3WLWWW
43%7 map · cấm 3WWLLL
Haven
57%7 map · cấm 7LWWWW
63%8 map · cấm 2LLLWW
Split
75%4 map · cấm 10WLWW
33%6 map · cấm 4WLLLL
Lotus
67%6 map · cấm 3WWWLL
33%3 map · cấm 5WLL
Pearl
83%6 mapWWWWW
0%5 map · cấm 5LLLLL
Ascent
0%2 map · cấm 9LL
0%3 map · cấm 2LLL
Sunset
0%2 map · cấm 4LL
–
Fracture
40%5 map · cấm 1LLWWL
100%1 mapW
Corrode
100%1 mapW
100%1 map · cấm 1W
Bind
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

48% · 44 mapTất cả map43 map · 60%
51%Round thắng khi tấn công51%
43%Thắng hiệp 151%