Kết quả Karmine Corp vs GIANTX (KC-GX): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 11/05/2026

35.9%Xác suất thắng trước trận64.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Karmine Corp vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl45 phút
Karmine CorpNeon · Cypher · Phoenix · Astra · FadePICK
13
Công11:1Thủ2:6
GIANTXTejo · Fade · Cypher · Waylay · Astra
7
MAP 2Haven37 phút
Karmine CorpCypher · Sova · Phoenix · Neon · Omen
13
Thủ10:2Công3:2
GIANTXPhoenix · Neon · Sova · Cypher · OmenPICK
4

Bảng điểm tuyển thủ

Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LêwNNeon35826137+1380%22129%63
SUYGETSUCypher2351892+9100%14733%21
N4RRATEPhoenix20915126+385%13530%12
dos9Astra19314125+275%13228%11
avezFade14411142-370%9532%03
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CloudTejo22416184-265%16628%20
FlicklessFade19913169-360%12826%22
westsideCypher17111171-665%12252%12
araWaylay15912162-460%9833%44
GRUBINHOAstra1338178-945%9417%12

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Fracture
  2. GIANTX cấm Lotus
  3. Karmine Corp chọn Pearl
  4. GIANTX chọn Haven
  5. Karmine Corp cấm Split
  6. GIANTX cấm Ascent
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Karmine Corp vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: Karmine Corp 1410, GIANTX 1477.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Karmine Corp thắng 2, GIANTX thắng 2. GIANTX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Karmine Corp thắng 1/10 trận, GIANTX thắng 3/10. GIANTX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GIANTX 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Karmine Corp vs GIANTX

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng56%
32Trận 12 tháng39
1/1010 trận gần nhất3/10
thua 8Chuỗi hiện tạithua 2
–ACS229
–K/D1.12
–KAST69%
–ADR146
21Tuổi21
11/2024Ở đội từ03/2025
144eDPI–
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Karmine CorpĐộiGIANTX
47% (37-42)Tỉ lệ thắng map53% (51-46)
6-9Map quyết định thắng–thua11-8
42%Thắng loạt không mất map nào45%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
47%Round thắng khi tấn công45%
44%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Karmine Corp vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp2thắng2thắngGIANTXGIANTXGIANTX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Karmine Corp và GIANTX trước trận

Karmine Corp · thắng 1/10GIANTX · thắng 3/10ThắngThua
140214531504155514101477140214531504155514101477
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere0–2
BFUT Esports1–2
BTeam Heretics1–2
BGentle Mates1–2
BTeam Liquid0–2
BEnterprise Esports0–2
BFUT Esports1–2
BTeam Heretics1–2
TFUT Esports2–1
BTeam Liquid1–2
BEternal Fire0–2
BFnatic1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
BTeam Vitality0–2
BEnterprise Esports1–2
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Karmine Corp
GIANTX
57%7 mapLLWWW
Haven
71%7 mapWWWLW
20%5 map · cấm 3WLLLL
Pearl
20%5 map · cấm 1LLLWL
0%3 map · cấm 7LLL
Split
67%6 map · cấm 3LWWLW
0%3 map · cấm 1LLL
Bind
0%5 map · cấm 3LLLLL
33%3 map · cấm 7LWL
Breeze
20%5 map · cấm 2LLWLL
100%2 mapWW
Abyss
67%3 map · cấm 2LWW
0%3 mapLLL
Lotus
0%1 map · cấm 3L
0%2 mapLL
Fracture
–
0%1 map · cấm 4L
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA