Kết quả LOUD vs NRG: Esports World Cup Americas Qualifier 2026, ngày 01/06/2026

14.4%Xác suất thắng trước trận85.6%
Xem lại
Esports World Cup Americas Qualifier 2026 · Chung kết nhánh dướiLOUDLOUDLOUDNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

LOUD vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl50 phút▶
LOUDPhoenix · Neon · Fade · Astra · Vyse
10
Thủ8:4Công2:9
NRGTejo · Sova · Waylay · Astra · VysePICK
13
MAP 2Lotus44 phút▶
LOUDOmen · Fade · Viper · Vyse · NeonPICK
7
Thủ4:8Công3:5
NRGOmen · Viper · Fade · Vyse · Raze
13
MAP 3Haven37 phút▶
LOUDPhoenix · Omen · Cypher · Sova · Neon
5
Công2:10Thủ3:3
NRGSova · Phoenix · Omen · Jett · CypherPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lukxoPhoenix30025176+878%18839%34
VirtyyNeon19616183-257%13128%48
cauanzinFade184131810-574%11316%20
erdeAstra150121812-678%9919%20
DarkerVyse12311175-670%7419%00
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
EthanTejo28625166+983%17116%30
brawkSova217161512+183%15724%20
madaWaylay21418179+170%12423%24
skubaAstra185151311+274%10626%21
keikoVyse16514166-261%10430%36

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Split
  2. LOUD cấm Fracture
  3. NRG chọn Pearl
  4. LOUD chọn Lotus
  5. NRG chọn Haven
  6. LOUD chọn Breeze
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình LOUD vs NRG

LOUDElo: #4
DaviH
luk xo
DarkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng71%
27Trận 12 tháng49
5/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
184ACS219
0.98K/D1.25
76%KAST76%
123ADR150
21Tuổi26
01/2026Ở đội từ03/2025
200eDPI–
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

LOUD vs NRG: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD1thắng2thắngNRGNRGNRG

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho LOUD ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của LOUD và NRG trước trận

LOUD · thắng 5/10NRG · thắng 8/10ThắngThua
142214911559162814531613142214911559162814531613
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSentinels2–1
B100 Thieves0–3
TNRG2–0
B100 Thieves0–2
TLeviatán Esports2–1
TCloud92–1
BG2 Esports0–2
BMIBR0–2
TTeam Envy2–1
BEvil Geniuses0–2
TLeviatán Esports2–0
TFURIA Esports2–0
BLOUD0–2
BG2 Esports2–3
T100 Thieves2–0
TKRÜ Esports2–0
TFURIA Esports2–0
TSentinels2–1
TEvil Geniuses2–0
T100 Thieves2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
NRG
71%7 mapWWLWL
Breeze
60%10 map · cấm 9LWWWL
40%5 map · cấm 2LWLLW
Pearl
67%12 map · cấm 1WLWLL
17%6 map · cấm 1LLLWL
Haven
88%8 map · cấm 5WWWWL
0%4 map · cấm 6LLLL
Split
25%8 map · cấm 14LLLWL
67%3 mapLWW
Lotus
71%7 map · cấm 2WWLWW
0%2 mapLL
Abyss
71%7 mapLLWWW
0%2 map · cấm 4LL
Bind
33%3 map · cấm 12LWL
100%1 map · cấm 2W
Ascent
0%2 map · cấm 3LL
–
Corrode
33%3 map · cấm 1LLW
–
Fracture
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA

37% · 30 mapTất cả map63 map · 60%
48%Round thắng khi tấn công55%
39%Thắng hiệp 154%