Kết quả LOUD vs NRG: Esports World Cup Americas Qualifier 2026, ngày 28/05/2026

17.5%Xác suất thắng trước trận82.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

LOUD vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze50 phút
LOUDSova · Harbor · Astra · Neon · Vyse
13
Công7:5Thủ6:6
NRGSova · Harbor · Jett · Viper · KAY/OPICK
11
MAP 2Ascent40 phút
LOUDJett · Omen · Sova · Cypher · PhoenixPICK
13
Công10:2Thủ3:5
NRGJett · Sova · KAY/O · Vyse · Omen
7

Bảng điểm tuyển thủ

LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
cauanzinSova23618175+175%16439%12
lukxoHarbor228191510+463%15630%22
erdeAstra19819146+583%13126%53
VirtyyNeon16413163-375%10031%25
DarkerVyse14313126+171%10932%02
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkSova20718162+271%13034%21
madaHarbor17214147063%11339%21
keikoJett16514194-571%10433%73
skubaViper16015174-263%11729%13
EthanKAY/O15213168-367%9032%22

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Lotus
  2. LOUD cấm Fracture
  3. NRG chọn Breeze
  4. LOUD chọn Ascent
  5. NRG cấm Split
  6. LOUD cấm Haven
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 176 điểm Elo: LOUD 1439, NRG 1615.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: LOUD thắng 0, NRG thắng 2. NRG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 3/10 trận, NRG thắng 6/10. NRG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs NRG

LOUDElo: #4
DaviH
luk xo
DarkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng71%
24Trận 12 tháng45
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
184ACS219
0.98K/D1.25
76%KAST76%
123ADR150
21Tuổi26
01/2026Ở đội từ03/2025
200eDPI–
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiNRG
31% (11-24)Tỉ lệ thắng map62% (70-43)
4-3Map quyết định thắng–thua10-4
0%Thắng loạt không mất map nào62%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng khi tấn công56%
33%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs NRG: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD0thắng2thắngNRGNRGNRG

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của LOUD và NRG trước trận

LOUD · thắng 3/10NRG · thắng 6/10ThắngThua
136414521541163014391615136414521541163014391615
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
TLeviatán Esports2–1
TCloud92–1
BG2 Esports0–2
BMIBR0–2
TTeam Envy2–1
BEvil Geniuses0–2
B100 Thieves1–2
BCloud90–2
BMIBR0–2
BG2 Esports2–3
T100 Thieves2–0
TKRÜ Esports2–0
TFURIA Esports2–0
TSentinels2–1
TEvil Geniuses2–0
T100 Thieves2–1
BKRÜ Esports0–2
BFURIA Esports0–2
BPaper Rex1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
NRG
80%5 mapWWWWL
Breeze
67%9 map · cấm 9WWWLW
33%3 map · cấm 2LWL
Pearl
64%11 map · cấm 1LWLLW
20%5 mapLLLLW
Haven
86%7 map · cấm 5WWWLW
0%3 map · cấm 5LLL
Split
25%8 map · cấm 11LLLWL
0%2 mapLL
Abyss
71%7 mapLLWWW
50%2 mapLW
Lotus
60%5 map · cấm 1LWWWL
0%2 map · cấm 4LL
Bind
33%3 map · cấm 12LWL
–
Corrode
33%3 map · cấm 1LLW
–
Fracture
100%3 mapWWW
–
Ascent
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA