Kết quả Fnatic vs Karmine Corp (FNC-KC): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 24/05/2026

76.6%Xác suất thắng trước trận23.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus53 phút▶
FnaticDeadlock · Sage · Cypher · Fade · OmenPICK
9
Thủ7:5Công2:8
Karmine CorpOmen · Fade · Viper · Chamber · Neon
13
MAP 2Haven50 phút▶
FnaticChamber · Phoenix · Neon · Astra · Fade
5
Công4:8Thủ1:5
Karmine CorpPhoenix · Cypher · Neon · Omen · SovaPICK
13
MAP 3Fracture38 phút▶
FnaticPhoenix · Cypher · Neon · Brimstone · FadePICK
13
Thủ8:4Công5:0
Karmine CorpPhoenix · Fade · Cypher · Neon · Brimstone
4
MAP 4Ascent55 phút▶
FnaticCypher · Neon · Omen · Sova · KAY/O
13
Thủ8:4Công5:6
Karmine CorpCypher · Phoenix · Omen · Neon · SovaPICK
10
MAP 5Breezemap quyết định55 phút▶
FnaticNeon · Viper · KAY/O · Harbor · Sova
10
Thủ5:7Công5:6
Karmine CorpHarbor · Viper · Sova · Jett · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CyvOphDeadlock26420154+559%17929%40
kaajakSage20915164-155%14024%56
AlfajerCypher18816163064%12236%13
crashiesFade16413155-277%12250%10
BoasterOmen1098165-850%7530%02
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen29724164+868%18739%23
avezFade19715124+373%12419%31
SUYGETSUViper19114156-168%13719%21
N4RRATEChamber17414133+155%10812%13
LêwNNeon13511163-568%9454%33

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Pearl
  2. Karmine Corp cấm Split
  3. Fnatic chọn Lotus
  4. Karmine Corp chọn Haven
  5. Fnatic chọn Fracture
  6. Karmine Corp chọn Ascent
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 108 điểm Elo: Fnatic 1557, Karmine Corp 1449.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Fnatic thắng 6, Karmine Corp thắng 1. Fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 6/10 trận, Karmine Corp thắng 3/10. Fnatic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Karmine Corp

FnaticElo: #28
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiKarmine Corp
59% (77-54)Tỉ lệ thắng map45% (35-42)
14-7Map quyết định thắng–thua6-9
47%Thắng loạt không mất map nào36%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng khi tấn công49%
53%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic6thắng1thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Karmine Corp trước trận

Fnatic · thắng 6/10Karmine Corp · thắng 3/10ThắngThua
140214601518157715571449140214601518157715571449
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBBL Esports2–0
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2
TBBL Esports2–0
TGIANTX2–1
TPcific Esports2–0
TTeam Vitality2–0
TEternal Fire2–1
BTeam Liquid0–3
BGentle Mates2–3
TEternal Fire2–1
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2
BFUT Esports1–2
BTeam Heretics1–2
BGentle Mates1–2
BTeam Liquid0–2
BEnterprise Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Karmine Corp
29%7 map · cấm 2LLLWL
Haven
67%9 mapWWWWW
70%10 map · cấm 3WLWWW
Split
0%4 map · cấm 10LLLL
67%9 map · cấm 2WLLLW
Bind
0%3 map · cấm 1LLL
57%7 map · cấm 4WWWLW
Breeze
33%3 map · cấm 9LWL
57%7 map · cấm 1LWWWL
Abyss
100%2 mapWW
0%1 map · cấm 19L
Pearl
25%8 map · cấm 3LLWLL
60%5 mapWLWWL
Corrode
0%1 map · cấm 4L
67%3 mapWWL
Lotus
0%3 map · cấm 1LLL
100%2 map · cấm 1WW
Fracture
33%3 map · cấm 2WLL
0%1 map · cấm 2L
Ascent
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA