Kết quả Team Vitality vs Karmine Corp (VIT-KC): Esports World Cup 2026, ngày 02/07/2026

71.2%Xác suất thắng trước trận28.8%
Xem lại
Esports World Cup 2026Team VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven42 phút▶
Team VitalityWaylay · Sova · Jett · Omen · Killjoy
13
Công7:5Thủ6:3
Karmine CorpOmen · Sova · Phoenix · Neon · CypherPICK
8
MAP 2Lotus45 phút▶
Team VitalityViper · Raze · Vyse · Omen · FadePICK
13
Thủ8:4Công5:5
Karmine CorpNeon · Chamber · Omen · Viper · Fade
9

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SayonaraWaylay27120186+267%15835%42
JamppiSova22717127+586%16436%11
DerkeJett21717142+362%15738%44
PROFEKOmen18315126+371%11934%11
ChronicleKilljoy13610143-467%9829%03
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen22818155+381%13446%21
avezSova21716178-167%14821%22
N4RRATEPhoenix19013156-271%11722%21
LêwNNeon15712175-576%9228%25
SUYGETSUCypher13511152-467%9431%31

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Split
  2. Team Vitality cấm Fracture
  3. Karmine Corp chọn Haven
  4. Team Vitality chọn Lotus
  5. Karmine Corp cấm Breeze
  6. Team Vitality cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: Team Vitality 1579, Karmine Corp 1475.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Vitality thắng 3, Karmine Corp thắng 1. Team Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Project Blender Phase 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 7/10 trận, Karmine Corp thắng 4/10. Team Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs Karmine Corp

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng45%
52Trận 12 tháng31
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
208ACS–
1.01K/D–
72%KAST–
137ADR–
23Tuổi21
12/2025Ở đội từ11/2024
200eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiKarmine Corp
59% (51-36)Tỉ lệ thắng map45% (35-43)
6-6Map quyết định thắng–thua7-9
71%Thắng loạt không mất map nào36%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng khi tấn công48%
59%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Vitality vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Vitality ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và Karmine Corp trước trận

Team Vitality · thắng 7/10Karmine Corp · thắng 4/10ThắngThua
140214751548162215791466140214751548162215791466
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLeviatán Esports0–2
TFUT Esports2–0
BPaper Rex1–2
TTeam Heretics2–0
TFUT Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTeam Heretics2–3
TFUT Esports2–1
TFnatic2–0
TTeam Liquid2–1
TFnatic3–2
TEternal Fire2–1
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2
BFUT Esports1–2
BTeam Heretics1–2
BGentle Mates1–2
BTeam Liquid0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
Karmine Corp
56%9 map · cấm 8LWWLL
Haven
70%10 mapWWWWW
67%12 map · cấm 1WWWWL
Breeze
50%4 map · cấm 9WLWL
83%6 map · cấm 6WWWWW
Pearl
25%8 map · cấm 3LLWLL
63%8 map · cấm 1LWWWL
Lotus
25%4 map · cấm 1WLLL
50%6 map · cấm 9WWLWL
Split
0%4 map · cấm 11LLLL
60%5 map · cấm 1LWLWW
Abyss
100%2 mapWW
0%3 map · cấm 5LLL
Bind
0%3 map · cấm 1LLL
33%3 map · cấm 6LLW
Ascent
67%3 mapLWW
50%2 map · cấm 11WL
Fracture
25%4 map · cấm 2LWLL
100%4 mapWWWW
Corrode
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA