Kết quả BOOM Esports vs Gen.G Esports (BOOM-Gen.G): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 27/04/2025

BOOM EsportsBOOM Esports#189 · Elo 14830Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 15282
VCT Pacific Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3phiên bản 10.07
40.3%Xác suất thắng trước trận59.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BOOM Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split51 phút▶
BOOM EsportsOmen · Viper · Deadlock · Tejo · Yoru
8
Thủ2:10Công6:3
Gen.G EsportsOmen · Deadlock · Neon · Viper · TejoPICK
13
MAP 2Ascent36 phút▶
BOOM EsportsSova · Vyse · Yoru · Omen · TejoPICK
6
Công0:12Thủ6:1
Gen.G EsportsJett · Omen · KAY/O · Sova · Killjoy
13

Bảng điểm tuyển thủ

BOOM Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen23218179+171%14232%11
BerserXViper21816181-271%14932%11
NcSlasherDeadlock15111152-471%9948%33
ShiroTejo1389194-1052%9825%12
famouzYoru1226196-1362%9315%17
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaronOmen286231113+1291%24638%20
Foxy9Deadlock26821175+491%15246%60
t3xtureNeon24619134+662%16733%34
MunchkinViper20015105+576%18325%32
AshTejo1311098+181%14721%01

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Fracture
  2. BOOM Esports cấm Lotus
  3. Gen.G Esports chọn Split
  4. BOOM Esports chọn Ascent
  5. Gen.G Esports cấm Icebox
  6. BOOM Esports cấm Pearl
  7. Haven còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình BOOM Esports vs Gen.G Esports

Chưa có đội hình.

BOOM Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BOOM Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BOOM Esports và Gen.G Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

BOOM Esports5 trậnthắng 2-0 60%thắng 2-1 40%
Gen.G Esports9 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 22%thua 1-2 11%thua 0-2 22%
BOOM Esports · thắng 7/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
130313941486157814921528130313941486157814921528
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
TPaper Rex2–1
TGlobal Esports2–0
TGen.G Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
BT11–2
BZOL Esports0–1
TCNEsports1–0
TAll Gamers Young1–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BBOOM Esports0–2
BT12–3
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BOOM Esports
Gen.G Esports
67%3 map · cấm 2WWL
Haven
67%6 mapLWWLW
50%2 map · cấm 3LW
Lotus
86%7 mapWWWLW
75%4 mapWLWW
Ascent
0%2 map · cấm 2LL
33%3 map · cấm 2LLW
Pearl
67%3 map · cấm 4WWL
67%3 mapLWW
Fracture
33%3 map · cấm 7WLL
100%2 mapWW
Bind
33%3 mapLWL
100%1 mapW
Icebox
100%1 map · cấm 3W
–
Split
50%2 map · cấm 4LW
–
Abyss
50%2 map · cấm 1WL

Liquipedia CC BY-SA

67% · 18 mapTất cả map29 map · 59%
50%Round thắng khi tấn công54%
73%Thắng hiệp 154%