Kết quả Leviatán Esports vs Kiwoom DRX (LEV-KRX): China Esports Festival Super Champions Cup 2025, ngày 30/11/2025

38.8%Xác suất thắng trước trận61.2%
Map 1Kiwoom DRXKiwoom DRXthắngMap 2Leviatán EsportsthắngMap 3Leviatán EsportsthắngMap 4Leviatán Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leviatán Esports vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: Leviatán Esports 1488, Kiwoom DRX 1530.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Leviatán Esports thắng 6/10 trận, Kiwoom DRX thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Kiwoom DRX 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leviatán Esports vs Kiwoom DRX

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leviatán EsportsĐộiKiwoom DRX
46% (28-33)Tỉ lệ thắng map58% (79-57)
4-5Map quyết định thắng–thua11-7
60%Thắng loạt không mất map nào61%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng khi tấn công53%
55%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Leviatán Esports và Kiwoom DRX trước trận

Leviatán Esports · thắng 6/10Kiwoom DRX · thắng 6/10ThắngThua
138314461509157214881530138314461509157214881530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBilibili Gaming2–0
BNRG0–2
TKRÜ Esports2–1
BCloud91–2
T100 Thieves2–1
TKRÜ Esports2–1
BNRG1–2
TMIBR2–0
BLOUD1–2
TKRÜ Esports3–2
TEDward Gaming2–0
BNongshim RedForce1–2
TTeam Heretics1–0
TWolves Esports1–0
TNongshim RedForce1–0
BRex Regum Qeon0–3
TGlobal Esports2–1
TT12–0
BRex Regum Qeon0–2
BFnatic1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

Leviatán Esports
Kiwoom DRX
60%5 map · cấm 1WLWLW
Lotus
38%8 map · cấm 3WLLLL
80%5 mapWWLWW
Haven
33%6 map · cấm 1LLWLL
50%2 map · cấm 3WL
Bind
67%9 map · cấm 4LWLWW
33%3 map · cấm 1LWL
Ascent
80%5 map · cấm 4WWWWL
67%3 map · cấm 1WWL
Sunset
25%4 map · cấm 16WLLL
0%3 map · cấm 3LLL
Icebox
75%4 map · cấm 5LWWW
0%1 map · cấm 7L
Corrode
33%6 map · cấm 6LWLLW
–
Abyss
100%3 map · cấm 1WWW
–
Pearl
100%2 map · cấm 3WW
–
Split
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA