Kết quả Fnatic vs Kiwoom DRX (FNC-KRX): VCT Champions 2025, ngày 04/10/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 15983Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX#72 · Elo 15921
VCT Champions 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Kiwoom DRX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset48 phút▶
FnaticVyse · Neon · Fade · Omen · BreachPICK
8
Công4:8Thủ4:5
Kiwoom DRXWaylay · Yoru · Cypher · Sova · Omen
13
MAP 2Corrode44 phút▶
FnaticViper · Fade · Vyse · Yoru · Astra
13
Công11:1Thủ2:2
Kiwoom DRXYoru · Waylay · Fade · Vyse · OmenPICK
3
MAP 3Haven53 phút▶
FnaticYoru · Sova · Viper · Killjoy · OmenPICK
13
Thủ6:6Công7:5
Kiwoom DRXSova · Omen · Yoru · Waylay · Cypher
11
MAP 4Bind40 phút▶
FnaticYoru · Viper · Fade · Astra · Tejo
13
Công10:2Thủ3:2
Kiwoom DRXWaylay · Brimstone · Viper · Yoru · FadePICK
4

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AlfajerVyse25919153+471%16844%35
kaajakNeon19914164-267%13144%44
crashiesFade17112124071%12241%10
BoasterOmen1129155-667%6639%12
ChronicleBreach966185-1257%7019%01
Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINWaylay28122154+776%18544%42
FlashbackYoru25520131+786%16120%33
free1ngCypher2111592+667%14439%30
BeYNSova15111133-276%10018%12
MaKoOmen1008104-267%6539%12

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Abyss
  2. Kiwoom DRX cấm Lotus
  3. Fnatic chọn Sunset
  4. Kiwoom DRX chọn Corrode
  5. Fnatic chọn Haven
  6. Kiwoom DRX chọn Bind
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Fnatic 1598, Kiwoom DRX 1592.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fnatic thắng 1, Kiwoom DRX thắng 1. Fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Champions 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 6/10 trận, Kiwoom DRX thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Kiwoom DRX

FnaticElo: #28
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiKiwoom DRX
62% (64-40)Tỉ lệ thắng map58% (76-54)
13-4Map quyết định thắng–thua11-7
46%Thắng loạt không mất map nào60%
52 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng khi tấn công52%
49%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic1thắng1thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Kiwoom DRX trước trận

Fnatic · thắng 6/10Kiwoom DRX · thắng 6/10ThắngThua
149915541608166315981592149915541608166315981592
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–2
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–1
TMIBR2–1
TRex Regum Qeon2–0
BGIANTX0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
TApeks2–0
BTeam Liquid0–2
TPaper Rex2–0
TMIBR2–1
TG2 Esports2–1
BFnatic1–2
TTeam Liquid2–0
BNRG1–2
TTeam Liquid2–0
BRex Regum Qeon0–2
BTalon Esports1–2
TGlobal Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Kiwoom DRX
64%14 map · cấm 5LWLWW
Lotus
31%13 map · cấm 3WLLLL
53%15 map · cấm 6LLWLL
Ascent
75%8 map · cấm 5WWWWL
82%11 map · cấm 3WWLWW
Icebox
50%10 map · cấm 5LWWWL
45%11 map · cấm 10LLWWW
Haven
43%7 map · cấm 5LWLLW
57%7 mapLWWLL
Bind
83%6 map · cấm 3WWWWW
29%7 map · cấm 10LWLWL
Sunset
0%4 map · cấm 16LLLL
100%8 mapWWWWW
Split
100%2 map · cấm 3WW
100%2 map · cấm 7WW
Corrode
40%5 map · cấm 3WLLWL
100%3 map · cấm 1WWW
Fracture
100%3 map · cấm 1WWW
67%3 map · cấm 1WWL
Abyss
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA