Kết quả Leviatán Esports vs Bilibili Gaming (LEV-BLG): China Esports Festival Super Champions Cup 2025, ngày 30/11/2025

48.7%Xác suất thắng trước trận51.3%
Map 1Leviatán EsportsthắngMap 2Leviatán Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leviatán Esports vs Bilibili Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: Leviatán Esports 1458, Bilibili Gaming 1465.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Leviatán Esports thắng 6/10 trận, Bilibili Gaming thắng 5/10. Leviatán Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Leviatán Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leviatán Esports vs Bilibili Gaming

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Leviatán EsportsĐộiBilibili Gaming
44% (26-33)Tỉ lệ thắng map52% (57-52)
4-5Map quyết định thắng–thua9-10
56%Thắng loạt không mất map nào48%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng khi tấn công53%
55%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Leviatán Esports và Bilibili Gaming trước trận

Leviatán Esports · thắng 6/10Bilibili Gaming · thắng 5/10ThắngThua
139314241456148714221446139314241456148714221446
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–2
TKRÜ Esports2–1
BCloud91–2
T100 Thieves2–1
TKRÜ Esports2–1
BNRG1–2
TMIBR2–0
BLOUD1–2
TKRÜ Esports3–2
TFURIA Esports2–0
BRex Regum Qeon1–2
BMIBR0–2
BWolves Esports1–2
TDragon Ranger Gaming3–1
TEDward Gaming3–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TTYLOO2–1
TEDward Gaming2–0
BTrace Esports1–2
TTEC Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Leviatán Esports
Bilibili Gaming
60%5 map · cấm 1WLWLW
Lotus
70%10 map · cấm 4LWWWW
67%3 map · cấm 1WWL
Sunset
56%9 map · cấm 2WLLWW
80%5 mapWWLWW
Haven
50%6 map · cấm 6LWWLW
0%3 map · cấm 3LLL
Icebox
57%7 map · cấm 1LLWLW
33%3 map · cấm 1LWL
Ascent
33%6 map · cấm 4LWLWL
50%2 map · cấm 3WL
Bind
75%4 map · cấm 2LWWW
0%1 map · cấm 7L
Corrode
33%3 map · cấm 8LLW
–
Abyss
50%2 map · cấm 1LW
–
Pearl
0%1 map · cấm 3L
–
Split
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA