Kết quả T1 vs Kiwoom DRX (T1-KRX): Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025, ngày 31/10/2025

74.1%Xác suất thắng trước trận25.9%
Xem lại
Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025T1T1T1Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

T1 vs Kiwoom DRX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: T1 1511, Kiwoom DRX 1391.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: T1 thắng 1, Kiwoom DRX thắng 4. Kiwoom DRX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 5/10 trận, Kiwoom DRX thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Kiwoom DRX

T1Elo: #22
BuZz
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng59%
41Trận 12 tháng32
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
196ACS172
1.01K/D0.88
80%KAST74%
127ADR111
22Tuổi22
10/2024Ở đội từ02/2022
228eDPI–
Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiKiwoom DRX
57% (60-46)Tỉ lệ thắng map57% (74-56)
11-6Map quyết định thắng–thua11-7
43%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng khi tấn công52%
50%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Kiwoom DRX: các lần gặp trước trận này

T1T11thắng4thắngKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Kiwoom DRX ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của T1 và Kiwoom DRX trước trận

T1 · thắng 5/10Kiwoom DRX · thắng 5/10ThắngThua
138314551527160015111391138314551527160015111391
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGlobal Esports2–1
BG2 Esports0–2
BTeam Heretics0–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BRex Regum Qeon1–2
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TRex Regum Qeon2–1
TDetonatioN FocusMe2–0
BTalon Esports0–2
BRex Regum Qeon0–2
BFnatic1–3
TPaper Rex2–0
TMIBR2–1
TG2 Esports2–1
BFnatic1–2
TTeam Liquid2–0
BNRG1–2
TTeam Liquid2–0
BRex Regum Qeon0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Kiwoom DRX
29%7 map · cấm 3LWWLL
Lotus
30%10 map · cấm 4WLLLL
75%8 map · cấm 1WLWWL
Sunset
20%5 map · cấm 16WLLLL
25%4 map · cấm 5LWLL
Haven
29%7 map · cấm 2LLWLL
50%4 map · cấm 2LWWL
Ascent
83%6 map · cấm 5WWWWL
50%4 map · cấm 5WWLL
Corrode
33%6 map · cấm 3LWLLW
50%2 map · cấm 4WL
Bind
71%7 map · cấm 3LWWWW
–
Icebox
57%7 map · cấm 5LWWWL
–
Abyss
100%3 mapWWW
–
Split
100%1 map · cấm 2W
–
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA