Kết quả Kiwoom DRX vs Global Esports (KRX-GE): Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025, ngày 01/11/2025

73.9%Xác suất thắng trước trận26.1%
Xem lại
Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRXGlobal EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Kiwoom DRX vs Global Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: Kiwoom DRX 1409, Global Esports 1290.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Kiwoom DRX thắng 4, Global Esports thắng 0. Kiwoom DRX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Kiwoom DRX thắng 6/10 trận, Global Esports thắng 2/10. Kiwoom DRX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Kiwoom DRX 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Kiwoom DRX vs Global Esports

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng–
33Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
172ACS179
0.88K/D1.03
74%KAST77%
111ADR118
22Tuổi23
02/2022Ở đội từ–
AutumnHồ sơ
Kr1stal
UdoTan
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Kiwoom DRXĐộiGlobal Esports
58% (76-56)Tỉ lệ thắng map32% (13-28)
11-7Map quyết định thắng–thua1-5
61%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công55%
46%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Kiwoom DRX vs Global Esports: các lần gặp trước trận này

Kiwoom DRXKiwoom DRXKiwoom DRX4thắng0thắngGlobal EsportsGlobal Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Kiwoom DRX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và Global Esports trước trận

Kiwoom DRX · thắng 6/10Global Esports · thắng 2/10ThắngThua
128113871493160014091290128113871493160014091290
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TT12–0
BRex Regum Qeon0–2
BFnatic1–3
TPaper Rex2–0
TMIBR2–1
TG2 Esports2–1
BFnatic1–2
TTeam Liquid2–0
BNRG1–2
TTeam Liquid2–0
BRex Regum Qeon1–2
BT11–2
BKiwoom DRX0–2
BNongshim RedForce0–2
BGen.G Esports1–2
BTeam Secret1–2
TRex Regum Qeon2–0
BKiwoom DRX0–2
BPaper Rex0–1
TTalon Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
Global Esports
30%10 map · cấm 4LLLLW
Lotus
0%2 map · cấm 4LL
57%7 map · cấm 5LWWWL
Icebox
33%3 mapLWL
33%6 map · cấm 3WLLWL
Corrode
50%4 mapLLWW
29%7 map · cấm 2LLWLL
Haven
50%2 map · cấm 4LW
71%7 map · cấm 3WWWWL
Bind
0%2 map · cấm 1LL
83%6 map · cấm 5LWWWW
Ascent
100%2 map · cấm 2WW
20%5 map · cấm 16LLLLW
Sunset
–
100%3 mapWWW
Abyss
–
100%1 map · cấm 2W
Split
–
–
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA