Kết quả Kiwoom DRX vs EDward Gaming (KRX-EDG): China Esports Festival Super Champions Cup 2025, ngày 30/11/2025

72.3%Xác suất thắng trước trận27.7%
Map 1Kiwoom DRXKiwoom DRXthắngMap 2Kiwoom DRXKiwoom DRXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Kiwoom DRX vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: Kiwoom DRX 1510, EDward Gaming 1400.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Kiwoom DRX thắng 6/10 trận, EDward Gaming thắng 3/10. Kiwoom DRX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Kiwoom DRX 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Kiwoom DRX vs EDward Gaming

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng–
35Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
172ACS200
0.88K/D1.02
74%KAST–
111ADR–
22Tuổi22
02/2022Ở đội từ11/2025
CHICHOO
nobody
Smoggy

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Kiwoom DRXĐộiEDward Gaming
57% (77-57)Tỉ lệ thắng map54% (62-53)
11-7Map quyết định thắng–thua10-4
60%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công48%
53%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Kiwoom DRX và EDward Gaming trước trận

Kiwoom DRX · thắng 6/10EDward Gaming · thắng 3/10ThắngThua
138314551527160014921432138314551527160014921432
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNongshim RedForce1–2
TTeam Heretics1–0
TWolves Esports1–0
TNongshim RedForce1–0
BRex Regum Qeon0–3
TGlobal Esports2–1
TT12–0
BRex Regum Qeon0–2
BFnatic1–3
TPaper Rex2–0
BNova Esports1–2
BTeam Liquid1–2
BNRG0–2
BNova Esports0–2
BBilibili Gaming1–3
TXLG Gaming2–0
TTYLOO2–0
TTrace Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
EDward Gaming
38%8 map · cấm 3LLLLW
Lotus
14%7 map · cấm 3LWLLL
67%9 map · cấm 4WWLWL
Bind
67%3 map · cấm 4LWW
33%6 map · cấm 1LLWLL
Haven
33%6 map · cấm 5LLWWL
33%6 map · cấm 6WLLWL
Corrode
67%6 map · cấm 2LWLWW
80%5 map · cấm 4LWWWW
Ascent
67%6 map · cấm 4LLWWW
25%4 map · cấm 16LLLW
Sunset
71%7 mapWWWLL
75%4 map · cấm 5WWWL
Icebox
0%2 map · cấm 9LL
100%3 map · cấm 1WWW
Abyss
0%3 map · cấm 1LLL
100%2 map · cấm 3WW
Pearl
–
0%1 map · cấm 1L
Split
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA