Kết quả EDward Gaming vs TEC Esports (EDG-TEC): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 12/05/2025

82%Xác suất thắng trước trận18%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EDward Gaming vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven41 phút
EDward GamingOmen · Neon · Cypher · Sova · BreachPICK
13
Thủ8:4Công5:5
TEC EsportsKilljoy · Breach · Omen · Tejo · Neon
9
MAP 2Lotus45 phút
EDward GamingNeon · Fade · Omen · Breach · Vyse
13
Công6:6Thủ7:1
TEC EsportsDeadlock · Breach · Neon · Tejo · OmenPICK
7
MAP 3Ascent57 phút
EDward GamingSova · Jett · Omen · Vyse · KAY/OPICK
13
Công10:2Thủ3:8
TEC EsportsJett · Killjoy · Tejo · Omen · KAY/O
10

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyOmen30627119+16–––––
ZmjjKKNeon21917164+1–––––
CHICHOOCypher204151570–––––
nobodySova17913144-1–––––
Jieni7Breach170111618-5–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AboKilljoy29823152+8–––––
CoCoBreach23819149+5–––––
HaodongOmen22617168+1–––––
lucasTejo1098182-10–––––
TvirusLukeNeon975207-15–––––

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Icebox
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. EDward Gaming chọn Haven
  4. TEC Esports chọn Lotus
  5. EDward Gaming chọn Ascent
  6. TEC Esports chọn Split
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs TEC Esports

CHICHOO
Dự bị
nobody
Smoggy
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng–
16Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
230ACS194
1.14K/D0.96
21Tuổi21
08/2022Ở đội từ05/2025
168eDPI–
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming3thắng0thắngTEC EsportsTEC Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EDward Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và TEC Esports trước trận

EDward Gaming · thắng 7/10TEC Esports · thắng 6/10ThắngThua
131413931473155215081370131413931473155215081370
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BBilibili Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TTEC Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports0–2
TTYLOO2–0
TWolves Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
TBilibili Gaming2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
BWolves Esports0–2
TNova Esports2–0
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BFunPlus Phoenix0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
TEC Esports
88%8 map · cấm 3WWLWW
Fracture
38%8 mapLWLWL
33%9 map · cấm 10LLLWW
Lotus
50%4 map · cấm 2WLWL
75%8 map · cấm 2LWWLW
Haven
40%5 map · cấm 5WWLLL
70%10 map · cấm 4WWLWW
Pearl
0%2 map · cấm 10LL
50%8 map · cấm 5WLLWL
Split
75%4 map · cấm 4LWWW
67%3 map · cấm 3WWL
Icebox
50%6 map · cấm 1WLLWW
50%6 mapWWWLL
Bind
–
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
100%1 map · cấm 3W
100%1 map · cấm 9W
Abyss
67%3 map · cấm 1LWW
–
Sunset
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA

61% · 56 mapTất cả map34 map · 50%
54%Round thắng khi tấn công52%
60%Thắng hiệp 155%