Kết quả EDward Gaming vs FunPlus Phoenix (EDG-FPX): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 09/05/2025

75.2%Xác suất thắng trước trận24.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EDward Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven51 phút
EDward GamingOmen · Neon · Cypher · Sova · Breach
13
Thủ9:3Công4:8
FunPlus PhoenixOmen · Sova · Breach · Cypher · JettPICK
11
MAP 2Pearl42 phút
EDward GamingJett · KAY/O · Astra · Sova · VysePICK
13
Thủ6:6Công7:2
FunPlus PhoenixNeon · Yoru · Astra · Killjoy · Sova
8

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyOmen297271712+10–––––
ZmjjKKNeon29225195+6–––––
CHICHOOCypher17716181-2–––––
nobodySova16513158-2–––––
Jieni7Breach158131612-3–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteOmen26022179+5–––––
AAAAYSova248202070–––––
BerLINBreach18117195-2–––––
autumn (Australian player)Cypher16413206-7–––––
LifeJett14113182-5–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  2. EDward Gaming cấm Icebox
  3. FunPlus Phoenix chọn Haven
  4. EDward Gaming chọn Pearl
  5. FunPlus Phoenix cấm Ascent
  6. EDward Gaming cấm Sunset
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

EDward Gaming vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: EDward Gaming 1488, FunPlus Phoenix 1361.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: EDward Gaming thắng 4, FunPlus Phoenix thắng 2. EDward Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: EDward Gaming thắng 5/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 4/10. EDward Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EDward Gaming 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EDward Gaming vs FunPlus Phoenix

CHICHOO
Dự bị
nobody
Smoggy
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng20%
16Trận 12 tháng5
6/1010 trận gần nhất1/5
thua 2Chuỗi hiện tạithua 4
230ACS209
1.14K/D1.16
21Tuổi22
08/2022Ở đội từ02/2023
168eDPI–
AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EDward GamingĐộiFunPlus Phoenix
55% (73-60)Tỉ lệ thắng map43% (39-52)
13-5Map quyết định thắng–thua8-8
47%Thắng loạt không mất map nào43%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng khi tấn công53%
61%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

EDward Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

EDward Gaming · thắng 5/10FunPlus Phoenix · thắng 4/10ThắngThua
135214231495156614841361135214231495156614841361
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBilibili Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TTEC Esports2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports0–2
TTYLOO2–0
BT11–3
BG2 Esports0–2
TAll Gamers2–1
BEDward Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BNova Esports0–2
TTYLOO2–1
TTEC Esports2–0
BNova Esports0–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TTEC Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
FunPlus Phoenix
50%8 map · cấm 4WLLWL
Split
25%4 map · cấm 4WLLL
71%7 map · cấm 2WLWWL
Haven
60%5 map · cấm 2WLWWL
63%8 map · cấm 4WLWWL
Pearl
100%3 map · cấm 1WWW
88%8 map · cấm 3WWLWW
Fracture
50%2 map · cấm 5LW
25%8 map · cấm 10LLLLW
Lotus
0%2 map · cấm 4LL
50%6 mapWWWLL
Bind
0%1 map · cấm 2L
67%3 map · cấm 2WWL
Icebox
33%3 mapLLW
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
0%1 map · cấm 1L
100%1 map · cấm 9W
Abyss
0%2 map · cấm 1LL
–
Sunset
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA