Kết quả TEC Esports vs FunPlus Phoenix (TEC-FPX): VCT China Stage 1 2026, ngày 15/04/2026

34.5%Xác suất thắng trước trận65.5%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture32 phút▶
TEC EsportsNeon · Waylay · Cypher · Brimstone · Skye
13
Công10:2Thủ3:0
FunPlus PhoenixSage · Astra · Tejo · Waylay · NeonPICK
2
MAP 2Split46 phút▶
TEC EsportsNeon · Waylay · Omen · Viper · SkyePICK
13
Thủ6:6Công7:4
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Waylay · Neon
10

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CoCoBrimstone2631478+7–––––
HaodongCypher2621475+7–––––
lucasSkye24915310+12–––––
SpitfiresWaylay2351452+9–––––
DynamiteNeon1951175+4–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KovaQTejo1869131-4–––––
Ben1LeyWaylay1316132-7–––––
SetrodNeon1276143-8–––––
AAAAYSage1256132-7–––––
BerLINAstra612156-13–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. FunPlus Phoenix chọn Fracture
  4. TEC Esports chọn Split
  5. FunPlus Phoenix cấm Haven
  6. TEC Esports cấm Breeze
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TEC Esports vs FunPlus Phoenix

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
0/110 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
194ACS209
0.96K/D1.16
22Tuổi23
05/2025Ở đội từ02/2023
AAAAY
BerLINIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TEC Esports vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TEC Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và FunPlus Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TEC Esports10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 10%thua 1-2 50%thua 0-2 20%
FunPlus Phoenix9 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 11%thua 1-2 33%thua 0-2 33%
TEC Esports · thắng 3/10FunPlus Phoenix · thắng 3/10ThắngThua
129213271362139613101384129213271362139613101384
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJD Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
BTYLOO0–2
BAll Gamers1–2
BTYLOO1–2
TWorld Sports Invictus Gaming2–0
BJD Gaming1–2
BTYLOO1–2
TWolves Esports2–1
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming1–2
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BPaper Rex0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
FunPlus Phoenix
50%4 map · cấm 4LLWW
Bind
44%9 map · cấm 1LLLLL
50%6 map · cấm 1WWLWL
Haven
33%6 map · cấm 6LLWLW
20%5 map · cấm 1LLWLL
Split
43%7 map · cấm 9WWLWL
100%1 map · cấm 9W
Pearl
50%8 map · cấm 8LWWWL
40%5 map · cấm 1WLLLW
Breeze
100%1 map · cấm 3W
33%3 mapLWL
Fracture
100%1 map · cấm 1W
50%2 mapLW
Corrode
100%2 map · cấm 3WW
0%1 map · cấm 4L
Abyss
33%3 map · cấm 6LLW
0%1 map · cấm 1L
Lotus
0%2 map · cấm 1LL
–
Sunset
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA

39% · 28 mapTất cả map41 map · 49%
50%Round thắng khi tấn công47%
48%Thắng hiệp 144%