Kết quả TYLOO vs TEC Esports (TYLOO-TEC): VCT China Stage 1 2026, ngày 04/04/2026

TYLOOTYLOO#38 · Elo 14022TEC EsportsTEC Esports#118 · Elo 13110
VCT China Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
68.8%Xác suất thắng trước trận31.2%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026TYLOOTYLOOTYLOOTEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split61 phút▶
TYLOOViper · Neon · Skye · Waylay · OmenPICK
15
Công8:4Thủ4:8OT Công2:0OT Thủ1:1
TEC EsportsNeon · Waylay · Omen · Viper · Skye
13
MAP 2Fracture37 phút▶
TYLOOCypher · Neon · Tejo · Phoenix · Brimstone
13
Công9:3Thủ4:2
TEC EsportsNeon · Waylay · Brimstone · Cypher · SkyePICK
5

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ScalesViper31731174+14–––––
SplashNeon21719226-3–––––
ErvWaylay19119243-5–––––
slowlyOmen189172215-5–––––
sword9Skye13113177-4–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpitfiresWaylay275242213+2–––––
lucasSkye22025177+8–––––
DynamiteNeon21321188+3–––––
HaodongOmen176191960–––––
CoCoViper14513237-10–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Lotus
  2. TEC Esports cấm Bind
  3. TYLOO chọn Split
  4. TEC Esports chọn Fracture
  5. TYLOO cấm Haven
  6. TEC Esports cấm Pearl
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs TEC Esports

TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash
sword9IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất0/1
–Chuỗi hiện tạithua 1
191ACS194
1.15K/D0.96
22Tuổi22
01/2026Ở đội từ05/2025
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO5thắng3thắngTEC EsportsTEC Esports

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TYLOO ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của TYLOO và TEC Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 30%thua 1-2 20%thua 0-2 10%
TEC Esports7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 14%thua 1-2 71%
TYLOO · thắng 6/10TEC Esports · thắng 3/10ThắngThua
129813361373141114021311129813361373141114021311
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBilibili Gaming2–1
BBilibili Gaming1–3
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports2–1
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BAll Gamers1–2
BTYLOO1–2
TWorld Sports Invictus Gaming2–0
BJD Gaming1–2
BTYLOO1–2
TWolves Esports2–1
BJD Gaming1–2
BTrace Esports0–2
BJD Gaming0–3
TFunPlus Phoenix2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
TEC Esports
50%6 map · cấm 2WLLWL
Haven
60%5 mapWLWWL
60%5 map · cấm 1WWLWL
Split
25%4 map · cấm 1LWLL
80%5 map · cấm 2LWWWW
Bind
50%4 map · cấm 2WWLL
100%3 map · cấm 3WWW
Breeze
25%4 map · cấm 1LLLW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
50%2 mapWL
25%4 map · cấm 2WLLL
Pearl
100%1 map · cấm 7W
50%2 map · cấm 5LW
Abyss
0%1 map · cấm 4L
–
Lotus
0%1 mapL
–
Fracture
–
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

59% · 29 mapTất cả map22 map · 41%
56%Round thắng khi tấn công50%
59%Thắng hiệp 150%