Kết quả TEC Esports vs Bilibili Gaming (TEC-BLG): VCT China Stage 1 2026, ngày 07/04/2026

20.9%Xác suất thắng trước trận79.1%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture45 phút▶
TEC EsportsNeon · Waylay · Cypher · Brimstone · Skye
13
Công9:3Thủ4:7
Bilibili GamingCypher · Tejo · Brimstone · Waylay · NeonPICK
10
MAP 2Breeze60 phút▶
TEC EsportsNeon · Waylay · Astra · Viper · SovaPICK
15
Thủ7:5Công5:7OT Thủ1:1OT Công2:0
Bilibili GamingViper · Sova · Astra · Jett · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DynamiteNeon28622164+6–––––
SpitfiresWaylay22218157+3–––––
CoCoBrimstone182131515-2–––––
HaodongCypher16314162-2–––––
lucasSkye140121315-1–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyWaylay25821157+6–––––
nephhBrimstone205161511+1–––––
yilaiNeon20116174-1–––––
rushiaCypher17712172-5–––––
knightTejo15610156-5–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Split
  2. TEC Esports cấm Pearl
  3. Bilibili Gaming chọn Fracture
  4. TEC Esports chọn Breeze
  5. Bilibili Gaming cấm Bind
  6. TEC Esports cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs Bilibili Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 152 điểm Elo: TEC Esports 1300, Bilibili Gaming 1452.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: TEC Esports thắng 2, Bilibili Gaming thắng 2. Bilibili Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 2/10 trận, Bilibili Gaming thắng 7/10. Bilibili Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bilibili Gaming 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs Bilibili Gaming

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiBilibili Gaming
41% (28-40)Tỉ lệ thắng map51% (60-58)
5-8Map quyết định thắng–thua7-9
50%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng khi tấn công52%
46%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Bilibili Gaming trước trận

TEC Esports · thắng 2/10Bilibili Gaming · thắng 7/10ThắngThua
129213481404146013001452129213481404146013001452
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO0–2
BAll Gamers1–2
BTYLOO1–2
TWorld Sports Invictus Gaming2–0
BJD Gaming1–2
BTYLOO1–2
TWolves Esports2–1
BJD Gaming1–2
BTrace Esports0–2
BJD Gaming0–3
TJD Gaming2–0
BTYLOO1–2
TTYLOO3–1
TJD Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BEDward Gaming1–3
BXLG Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming2–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Bilibili Gaming
60%5 mapLWWLW
Haven
50%6 map · cấm 3WWWLL
20%5 map · cấm 1LLWLL
Split
33%6 map · cấm 8WLLWL
100%1 map · cấm 8W
Pearl
67%9 map · cấm 2WWWWW
50%4 map · cấm 3LLWW
Bind
40%5 map · cấm 2LLWLW
25%4 map · cấm 1WLLL
Breeze
75%4 map · cấm 3LWWW
0%1 map · cấm 4L
Abyss
67%6 map · cấm 4LWWWW
50%2 mapLW
Corrode
0%2 map · cấm 9LL
0%1 mapL
Fracture
100%1 map · cấm 1W
0%1 mapL
Lotus
–
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA