Kết quả Fnatic vs FUT Esports (FNC-FUT): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 08/05/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 15312FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports#18 · Elo 14960
VCT EMEA Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
57.6%Xác suất thắng trước trận42.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus44 phút▶
FnaticViper · Raze · Killjoy · Fade · Omen
13
Công8:4Thủ5:2
FUT EsportsBreach · Fade · Waylay · Omen · CypherPICK
6
MAP 2Split44 phút▶
FnaticRaze · Viper · Fade · Yoru · AstraPICK
13
Thủ8:4Công5:4
FUT EsportsYoru · Viper · Fade · Omen · Tejo
8

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ChronicleViper28019107+979%17528%14
kaajakRaze25017152+263%15529%55
AlfajerKilljoy24418133+584%15042%12
crashiesFade1611198+279%11141%01
BoasterOmen15891110-284%10120%00
FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MrFaliNBreach21613137068%13943%10
qRaxsFade18914160-263%11232%30
xeusWaylay18413182-563%10560%53
ATA KAPTANOmen14910153-553%11050%22
yetujeyCypher1198123-458%17816%12

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Icebox
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. FUT Esports chọn Lotus
  4. Fnatic chọn Split
  5. FUT Esports cấm Fracture
  6. Fnatic cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fnatic vs FUT Esports

FnaticElo: #28
FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Fnatic vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic2thắng3thắngFUT EsportsFUT EsportsFUT Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Fnatic và FUT Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Fnatic5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 40%thua 0-2 20%
FUT Esports6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 1-2 17%thua 0-2 33%
Fnatic · thắng 7/10FUT Esports · thắng 5/10ThắngThua
148815101532155415311496148815101532155415311496
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
TApeks2–0
TTeam Vitality2–1
TNatus Vincere2–0
BFUT Esports0–2
TGentle Mates2–0
TNatus Vincere2–1
BBBL Esports1–2
TDetonatioN FocusMe1–0
BBBL Esports0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid0–2
TGentle Mates2–1
TKOI2–0
BTeam Liquid1–2
TFnatic2–0
BTeam Vitality0–2
TTeam Liquid2–0
BT11–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
FUT Esports
75%4 map · cấm 1WWWL
Lotus
75%4 mapWLWW
67%3 mapWLW
Split
0%1 map · cấm 2L
67%3 mapWWL
Haven
–
0%1 map · cấm 1L
Ascent
50%2 map · cấm 2LW
100%1 map · cấm 2W
Fracture
100%1 map · cấm 2W
–
Icebox
0%2 map · cấm 1LL
–
Pearl
50%2 map · cấm 1LW

Liquipedia CC BY-SA

67% · 12 mapTất cả map12 map · 50%
57%Round thắng khi tấn công47%
70%Thắng hiệp 156%