Kết quả Team Liquid vs BBL Esports (TL-BBL): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 16/05/2025

57.2%Xác suất thắng trước trận42.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven50 phút▶
Team LiquidCypher · Yoru · Tejo · Deadlock · Omen
13
Thủ4:8Công9:3
BBL EsportsIso · Omen · Yoru · Sova · CypherPICK
11
MAP 2Split40 phút▶
Team LiquidViper · Fade · Yoru · Astra · RazePICK
7
Công2:10Thủ5:3
BBL EsportsSage · Breach · Raze · Omen · Deadlock
13
MAP 3Fracturemap quyết định40 phút▶
Team LiquidBrimstone · Vyse · Tejo · Neon · Breach
13
Công9:3Thủ4:5
BBL EsportsBrimstone · Cypher · Jett · Tejo · Breach
8

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsCypher27023152+871%17635%23
kamoYoru23020153+575%13840%32
paTiTekTejo20119161+379%14135%42
SerialDeadlock15214185-463%11154%23
keikoOmen13810199-967%9730%21
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LêwNIso24522163+675%16942%23
profekOmen218181916-179%14336%22
sociablEEYoru20117175067%11823%64
JamppiSova182121910-775%14329%13
MagnumCypher15914154-167%11733%01

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Lotus
  2. Team Liquid cấm Pearl
  3. BBL Esports chọn Haven
  4. Team Liquid chọn Split
  5. BBL Esports cấm Ascent
  6. Team Liquid cấm Icebox
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Team Liquid 1507, BBL Esports 1473.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Team Liquid thắng 2, BBL Esports thắng 1. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 6/10 trận, BBL Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs BBL Esports

Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng59%
24Trận 12 tháng22
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS198
–K/D1.04
–KAST72%
–ADR126
20Tuổi23
11/2024Ở đội từ11/2024
–eDPI253.6
Jamppi
JamppiHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
JamppiIGL
sociablee

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiBBL Esports
52% (31-29)Tỉ lệ thắng map57% (29-22)
8-3Map quyết định thắng–thua5-4
38%Thắng loạt không mất map nào45%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
50%Round thắng khi tấn công50%
67%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid2thắng1thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và BBL Esports trước trận

Team Liquid · thắng 6/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
139814451493154015071473139814451493154015071473
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–1
BFnatic1–2
TKarmine Corp2–1
TKOI2–0
TFUT Esports2–0
TBBL Esports2–1
BGentle Mates1–2
BG2 Esports0–2
TSentinels2–1
BEDward Gaming0–2
TFUT Esports2–1
BTeam Heretics0–2
TNatus Vincere2–0
TFUT Esports2–0
TGentle Mates2–0
TKOI2–0
BTeam Liquid1–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid1–2
BTeam Heretics0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
BBL Esports
71%7 map · cấm 1WWWLW
Split
100%1 map · cấm 4W
25%4 map · cấm 2LLWL
Icebox
50%4 map · cấm 2LWWL
60%5 map · cấm 2LLWWW
Lotus
100%2 map · cấm 6WW
0%3 map · cấm 3LLL
Haven
67%3 mapLWW
100%2 map · cấm 1WW
Ascent
50%4 mapWLWL
50%2 map · cấm 2WL
Fracture
67%3 map · cấm 3WLW
0%1 map · cấm 9L
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
100%1 mapW
Abyss
–
100%1 mapW
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA