Kết quả A Team vs Wolves Esports (AT-WOL): VCT China Stage 2 2026, ngày 08/08/2026

A TeamA TeamA TeamElo 12791Wolves EsportsWolves Esports#155 · Elo 13462
VCT China Stage 2 2026 · Play-InsĐã kết thúcBO3LAN
35.9%Xác suất thắng trước trận64.1%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 1A TeamA TeamA TeamA TeamA TeamWolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

A Team vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven52 phút▶
A TeamOmen · Waylay · Neon · Sova · Cypher
13
Công9:3Thủ4:8
Wolves EsportsOmen · Sova · Viper · Killjoy · NeonPICK
11
MAP 2Ascent47 phút▶
A TeamOmen · Phoenix · Neon · Sova · ChamberPICK
8
Công6:6Thủ2:7
Wolves EsportsKAY/O · Sova · Omen · Cypher · Jett
13
MAP 3Summitmap quyết định67 phút▶
A TeamOmen · Cypher · Waylay · Fade · Sage
14
Công7:5Thủ5:7OT Công1:2OT Thủ1:2
Wolves EsportsWaylay · Skye · Omen · Cypher · Neon
16

Bảng điểm tuyển thủ

A Team
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FolykikiNeon27722155+7–––––
ErenWaylay219181850–––––
LaylaCypher18317164+1–––––
MonkOmen161141212+2–––––
dingweiSova153141410–––––
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DeryeonOmen25120187+2–––––
glacier (Taiwanese player)Neon23420182+2–––––
SpringViper17513159-2–––––
yosemiteKilljoy15013172-4–––––
alubaSova1179174-8–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Breeze
  2. A Team cấm Lotus
  3. Wolves Esports chọn Haven
  4. A Team chọn Ascent
  5. Wolves Esports cấm Sunset
  6. A Team cấm Split
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

A Team vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: A Team 1279, Wolves Esports 1346.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: A Team thắng 0/1 trận, Wolves Esports thắng 2/10. Wolves Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wolves Esports 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình A Team vs Wolves Esports

Dingwei
Monk
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–ACS160
–K/D0.73
22Tuổi25
08/2026Ở đội từ02/2024
aluba
Deryeon
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

A TeamĐộiWolves Esports
0% (0-2)Tỉ lệ thắng map37% (27-46)
–Map quyết định thắng–thua5-11
–Thắng loạt không mất map nào29%
–Thời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của A Team và Wolves Esports trước trận

A Team · thắng 0/1Wolves Esports · thắng 2/10
BTrace Esports0–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BFunPlus Phoenix0–2
BXLG Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BFunPlus Phoenix0–2
BFunPlus Phoenix1–2
BBilibili Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

A Team
Wolves Esports
0%1 mapL
Lotus
25%12 map · cấm 1WLWWL
–
Haven
20%5 map · cấm 6LLWLL
0%1 mapL
Sunset
67%3 mapLWW
–
Fracture
25%4 mapLLWL
–
Split
25%4 map · cấm 6LWLL
–
Pearl
33%3 mapLLW
–
Bind
33%3 mapLLW
–
Summit
0%3 map · cấm 1LLL
–
Ascent
50%2 map · cấm 5LW
–
Breeze
0%1 map · cấm 11L

Liquipedia CC BY-SA