Kết quả Wolves Esports vs All Gamers (WOL-AG): VCT China Stage 2 2026, ngày 14/07/2026

32.3%Xác suất thắng trước trận67.7%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026Wolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsAll GamersAll GamersAll GamersVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wolves Esports vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus55 phút▶
Wolves EsportsOmen · Fade · Viper · Vyse · Raze
11
Công6:6Thủ5:7
All GamersRaze · Neon · Fade · Vyse · OmenPICK
13
MAP 2Ascent31 phút▶
Wolves EsportsKAY/O · Sova · Omen · Cypher · JettPICK
4
Công2:10Thủ2:3
All GamersOmen · Chamber · Sova · Neon · Phoenix
13

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
glacier (Taiwanese player)Raze251202060–––––
SpringViper23421178+4–––––
DeryeonOmen22721148+7–––––
yosemiteVyse17715184-3–––––
alubaFade15313179-4–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
K1raRaze32828207+8–––––
f4ngeerNeon29316176-1–––––
iamgrqOmen18714187-4–––––
BaiVyse17415175-2–––––
Shr1mpFade15613187-5–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Sunset
  2. Wolves Esports cấm Breeze
  3. All Gamers chọn Lotus
  4. Wolves Esports chọn Ascent
  5. All Gamers cấm Summit
  6. Wolves Esports cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs All Gamers: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: Wolves Esports 1366, All Gamers 1451.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 4, All Gamers thắng 1. Wolves Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 1/10 trận, All Gamers thắng 7/10. All Gamers đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho All Gamers 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs All Gamers

aluba
Deryeon
yosemite
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiAll Gamers
37% (26-44)Tỉ lệ thắng map59% (54-38)
5-10Map quyết định thắng–thua10-9
29%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng khi tấn công55%
40%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

Wolves EsportsWolves Esports4thắng1thắngAll GamersAll Gamers

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Wolves Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và All Gamers trước trận

Wolves Esports · thắng 1/10All Gamers · thắng 7/10ThắngThua
128813511415147813661459128813511415147813661459
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBilibili Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BFunPlus Phoenix0–2
BFunPlus Phoenix1–2
BBilibili Gaming0–2
BNova Esports0–2
BXLG Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BEDward Gaming0–2
BTrace Esports0–2
TTYLOO3–2
BTEC Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
TTEC Esports3–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTrace Esports1–2
BDragon Ranger Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
All Gamers
25%4 map · cấm 7LLLW
Split
67%18 map · cấm 2LWWWL
0%7 map · cấm 1LLLLL
Lotus
60%10 mapLWLLL
50%6 map · cấm 6LWLLW
Haven
80%10 map · cấm 7WWWWW
50%6 mapWLWLL
Bind
43%7 map · cấm 1LWLLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Pearl
50%8 map · cấm 5WWLLL
25%4 mapLWLL
Fracture
67%6 map · cấm 7WLWWW
25%4 map · cấm 1LLLW
Abyss
50%4 map · cấm 1LLWW
0%3 map · cấm 8LLL
Breeze
50%2 map · cấm 21LW
100%1 map · cấm 1W
Ascent
50%4 map · cấm 5WLWL
–
Corrode
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA