Kết quả Wolves Esports vs TEC Esports (WOL-TEC): VCT China Stage 2 2026, ngày 09/07/2026

52%Xác suất thắng trước trận48%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026Wolves EsportsWolves EsportsWolves EsportsTEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wolves Esports vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset40 phút▶
Wolves EsportsOmen · Sova · Viper · Sage · Neon
13
Thủ8:4Công5:1
TEC EsportsSage · Cypher · Omen · Sova · NeonPICK
5
MAP 2Haven51 phút▶
Wolves EsportsOmen · Sova · Viper · Killjoy · NeonPICK
13
Thủ5:7Công8:3
TEC EsportsWaylay · Cypher · Omen · Sova · Jett
10

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DeryeonOmen39728118+17–––––
alubaSova2551692+7–––––
SpringViper22714127+2–––––
glacier (Taiwanese player)Neon18012151-3–––––
yosemiteSage16210128-2–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpitfiresSage24714165-2–––––
CoCoOmen20313187-5–––––
HaodongCypher19713141-1–––––
DynamiteNeon18711178-6–––––
lucasSova1658158-7–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Lotus
  2. Wolves Esports cấm Breeze
  3. TEC Esports chọn Sunset
  4. Wolves Esports chọn Haven
  5. TEC Esports cấm Split
  6. Wolves Esports cấm Summit
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs TEC Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Wolves Esports 1360, TEC Esports 1350.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 3, TEC Esports thắng 3. TEC Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 0/10 trận, TEC Esports thắng 5/10. TEC Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Wolves Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs TEC Esports

aluba
Deryeon
yosemite
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
160ACS194
0.73K/D0.96
25Tuổi22
02/2024Ở đội từ05/2025
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiTEC Esports
35% (23-42)Tỉ lệ thắng map44% (37-48)
5-9Map quyết định thắng–thua6-10
17%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
45%Round thắng khi tấn công46%
40%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TEC Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và TEC Esports trước trận

Wolves Esports · thắng 0/10TEC Esports · thắng 5/10ThắngThua
128813161344137212961358128813161344137212961358
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFunPlus Phoenix0–2
BFunPlus Phoenix1–2
BBilibili Gaming0–2
BNova Esports0–2
BXLG Gaming1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BEDward Gaming0–2
BTrace Esports0–2
BAny Questions Gaming1–2
BTrace Esports1–2
BNova Esports2–3
TAll Gamers2–1
TTrace Esports2–0
TTeam Weibo2–1
BAll Gamers0–3
BXLG Gaming0–3
TTrace Esports2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTYLOO1–2
BXLG Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
TEC Esports
0%3 map · cấm 7LLL
Split
29%14 map · cấm 2LLWLL
25%4 mapLWLL
Fracture
60%10 mapWWWLL
0%3 map · cấm 6LLL
Breeze
40%10 map · cấm 4WLWLL
0%6 map · cấm 1LLLLL
Lotus
33%6 map · cấm 3LWLWL
40%5 map · cấm 6WLWLL
Haven
60%5 map · cấm 10LWLWW
50%4 map · cấm 1WWLL
Pearl
67%6 map · cấm 10WLLWW
50%6 mapWLWLL
Bind
67%3 map · cấm 5WWL
25%4 map · cấm 1LLLW
Abyss
0%1 map · cấm 4L
100%1 mapW
Ascent
50%2 map · cấm 3LW
–
Corrode
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA